triplure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải dựng: Một loại vải cứng hoặc vật liệu được dùng để lót, làm cứng hoặc định hình các bộ phận của quần áo, đặc biệt là cổ áo, ve áo hoặc các đường viền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La triplure donne une belle tenue au col. (Vải dựng giúp cổ áo có dáng đẹp.)
- Il faut coudre la triplure à l'intérieur de la veste. (Cần phải may vải dựng vào bên trong chiếc áo vét.)
- Ce manteau utilise une triplure en coton. (Chiếc áo khoác này sử dụng vải dựng bằng cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Triplure thermocollante": Vải dựng dính nhiệt (loại có keo, dùng bàn là để dán).
- Pour ce projet, utilisez une triplure thermocollante, c'est plus simple. (Với dự án này, hãy dùng vải dựng dính nhiệt, nó đơn giản hơn.)
"Triplure détachable": Vải dựng có thể tháo rời.
- La triplure détachable permet de laver le vêtement plus facilement. (Vải dựng có thể tháo rời giúp giặt quần áo dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Doublure (n.f): Lớp vải lót bên trong quần áo, thường mềm mại và che đi các đường may bên trong. (Khác với "triplure" chủ yếu để tạo dáng cứng cáp).
- Entoilage (n.m): Một thuật ngữ khác gần nghĩa với "triplure", chỉ vật liệu dùng để dựng, làm cứng vải.
Từ đồng nghĩa
- Tissu de renfort: Vải gia cố.
- Souple: (Trong ngữ cảnh may mặc) Một loại vải dựng mỏng và mềm dẻo hơn.
Các cụm từ liên quan
Mettre de la triplure: Lót/đặt vải dựng vào.
- Avant de coudre le col, il faut mettre de la triplure. (Trước khi may cổ áo, cần phải lót vải dựng vào.)
Coudre la triplure: May vải dựng.
- Elle coud soigneusement la triplure sur l'envers du tissu. (Cô ấy cẩn thận may vải dựng lên mặt trái của vải.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "triplure")
danh từ giống cái
- vải dựng
- Triplure pour cols de chemisesvải dựng cổ sơ mi