tripoteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ mánh khóe: Chỉ một người (nam) thường xuyên sử dụng những thủ đoạn, mưu mẹo không chính đáng, thiếu trung thực để đạt được mục đích cá nhân.
Tính từ:
- (Đầy) mánh khóe: Miêu tả một phương thức, hành động hoặc đặc điểm chứa đựng sự xảo quyệt, thủ đoạn.
- Vầy vò, mân mê: Miêu tả hành động chạm, sờ một cách không cần thiết, thiếu tế nhị hoặc có phần thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Méfie-toi de lui, c'est un vrai tripoteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúng là một kẻ mánh khóe.)
- Les tripoteurs de la finance ont provoqué la crise. (Những kẻ mánh khóe trong lĩnh vực tài chính đã gây ra cuộc khủng hoảng.)
Tính từ:
- Il a utilisé des moyens tripoteurs pour gagner l'appel d'offres. (Hắn ta đã dùng những thủ đoạn mánh khóe để thắng thầu.)
- Des mains tripoteuses. (Những bàn tay mân mê / vầy vò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tripoteur de chiffres": kẻ xào nấu, bóp méo các con số (thống kê, tài chính).
- Le comptable était un tripoteur de chiffres. (Người kế toán là một kẻ xào nấu các con số.)
"Tripoteur d'affaires": kẻ thao túng, mưu mô trong các vụ làm ăn, giao dịch.
- Ce tripoteur d'affaires a finalement été arrêté. (Kẻ mánh khóe trong kinh doanh đó cuối cùng đã bị bắt.)
Biến thể và từ gần giống
Tripoter (động từ): mân mê, vầy vò; thao túng, xào nấu (một cách mánh khóe).
- Arrête de tripoter ton stylo ! (Đừng có mân mê cây bút của con nữa!)
- Il a tripoté les comptes. (Hắn ta đã xào nấu sổ sách kế toán.)
Tripotage (danh từ giống đực): hành động mân mê, vầy vò; sự thao túng, mánh khóe.
- Il y a eu des tripotages lors des élections. (Đã có những trò mánh khóe trong cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kẻ mánh khóe): un manipulateur (kẻ thao túng), un intrigant (kẻ mưu mô), un escroc (kẻ lừa đảo).
- Tính từ (mánh khóe): malhonnête (không trung thực), retors (xảo quyệt), roublard (láu cá, ranh mãnh - thân mật).
Các cụm từ liên quan
- "Être un fin tripoteur": là một kẻ mánh khóe tinh vi, lão luyện.
- Pour monter si haut, il faut être un fin tripoteur. (Để leo lên cao như vậy, phải là một kẻ mánh khóe lão luyện.)
Thành ngữ liên quan
- "Il y a du tripotage": Có điều gì đó mờ ám, có sự thao túng đang diễn ra.
- Les résultats semblent étranges, je crois qu'il y a du tripotage. (Kết quả có vẻ kỳ lạ, tôi tin là có trò mờ ám ở đây.)
tính từ
- vầy vò, mân mê
- Des mains tripoteusesnhững bàn tay mân mê
- (đầy) mánh khóe
- Moyen tripoteurthủ đoạn mánh khóe
danh từ giống đực
- kẻ mánh khóe