tripoteur

tính từ
  1. vầy vò, mân mê
    • Des mains tripoteuses
      những bàn tay mân mê
  2. (đầy) mánh khóe
    • Moyen tripoteur
      thủ đoạn mánh khóe
danh từ giống đực
  1. kẻ mánh khóe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tripoteur"