tripoteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ mánh khóe: Chỉ một người (nam) thường xuyên sử dụng những thủ đoạn, mưu mẹo không chính đáng, thiếu trung thực để đạt được mục đích cá nhân.
  2. Tính từ:

    • (Đầy) mánh khóe: Miêu tả một phương thức, hành động hoặc đặc điểm chứa đựng sự xảo quyệt, thủ đoạn.
    • Vầy vò, mân mê: Miêu tả hành động chạm, sờ một cách không cần thiết, thiếu tế nhị hoặc phần thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai tripoteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúngmột kẻ mánh khóe.)
    • Les tripoteurs de la finance ont provoqué la crise. (Những kẻ mánh khóe trong lĩnh vực tài chính đã gây ra cuộc khủng hoảng.)
  • Tính từ:

    • Il a utilisé des moyens tripoteurs pour gagner l'appel d'offres. (Hắn ta đã dùng những thủ đoạn mánh khóe để thắng thầu.)
    • Des mains tripoteuses. (Những bàn tay mân mê / vầy vò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tripoteur de chiffres": kẻ xào nấu, bóp méo các con số (thống kê, tài chính).

    • Le comptable était un tripoteur de chiffres. (Người kế toánmột kẻ xào nấu các con số.)
  • "Tripoteur d'affaires": kẻ thao túng, mưu mô trong các vụ làm ăn, giao dịch.

    • Ce tripoteur d'affaires a finalement été arrêté. (Kẻ mánh khóe trong kinh doanh đó cuối cùng đã bị bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripoter (động từ): mân mê, vầy vò; thao túng, xào nấu (một cách mánh khóe).

    • Arrête de tripoter ton stylo ! (Đừng mân mê cây bút của con nữa!)
    • Il a tripoté les comptes. (Hắn ta đã xào nấu sổ sách kế toán.)
  • Tripotage (danh từ giống đực): hành động mân mê, vầy vò; sự thao túng, mánh khóe.

    • Il y a eu des tripotages lors des élections. (Đã những trò mánh khóe trong cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẻ mánh khóe): un manipulateur (kẻ thao túng), un intrigant (kẻ mưu mô), un escroc (kẻ lừa đảo).
  • Tính từ (mánh khóe): malhonnête (không trung thực), retors (xảo quyệt), roublard (láu cá, ranh mãnh - thân mật).
Các cụm từ liên quan
  • "Être un fin tripoteur": là một kẻ mánh khóe tinh vi, lão luyện.
    • Pour monter si haut, il faut être un fin tripoteur. (Để leo lên cao như vậy, phảimột kẻ mánh khóe lão luyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Il y a du tripotage": Có điều đó mờ ám, sự thao túng đang diễn ra.
    • Les résultats semblent étranges, je crois qu'il y a du tripotage. (Kết quả có vẻ kỳ lạ, tôi tin là trò mờ ámđây.)
tính từ
  1. vầy vò, mân mê
    • Des mains tripoteuses
      những bàn tay mân mê
  2. (đầy) mánh khóe
    • Moyen tripoteur
      thủ đoạn mánh khóe
danh từ giống đực
  1. kẻ mánh khóe

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tripoteur"