trisection
/trai'sekʃn/
Học thuậtThân thiện
The student uses a compass and straightedge to perform the trisection of the angle.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chia làm ba phần bằng nhau: "trisection" là hành động hoặc quá trình chia một vật thể, một đoạn thẳng, một góc hoặc một đại lượng nào đó thành ba phần có kích thước hoặc giá trị bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient problem of angle trisection challenged mathematicians for centuries. (Bài toán cổ đại về phép chia ba một góc đã thách thức các nhà toán học trong nhiều thế kỷ.)
- The trisection of the line segment was performed using a compass and a marked ruler. (Việc chia đoạn thẳng thành ba phần bằng nhau được thực hiện bằng compa và một thước kẻ có đánh dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the problem of trisection": vấn đề chia ba (thường dùng trong toán học, đặc biệt là bài toán chia ba một góc chỉ bằng compa và thước thẳng không chia độ).
- The impossibility of angle trisection with only a compass and straightedge was proven in the 19th century. (Tính bất khả thi của việc chia ba một góc chỉ bằng compa và thước thẳng đã được chứng minh vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Trisect (động từ): chia thành ba phần bằng nhau.
- To trisect an angle is a classic geometric problem. (Chia một góc thành ba phần bằng nhau là một bài toán hình học kinh điển.)
Trisector (danh từ): đường chia ba, điểm chia ba.
- The three trisectors of a segment meet at a single point if the segment is part of a specific geometric configuration. (Ba đường chia ba một đoạn thẳng gặp nhau tại một điểm nếu đoạn thẳng đó là một phần của một cấu hình hình học cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Division into three equal parts: sự chia thành ba phần bằng nhau.
- Tripartition: sự chia ba (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "trisection")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trisection")
The student uses a compass and straightedge to perform the trisection of the angle.
danh từ
- sự chia làm ba