trisection

/trai'sekʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Sự chia làm ba: Hành động hoặc quá trình chia một vật thể, một hình học, hoặc một đại lượng thành ba phần bằng nhau hoặc theo một tỷ lệ nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trisection d'un segment de droite est un problème géométrique classique. (Việc chia một đoạn thẳng làm bamột bài toán hình học cổ điển.)
    • La trisection de l'angle est un problème célèbre de l'Antiquité. (Bài toán chia ba một gócmột vấn đề nổi tiếng từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Problème de la trisection de l'angle": Một trong ba bài toán cổ điển của hình học Hy Lạp, yêu cầu chia một góc bất kỳ thành ba phần bằng nhau chỉ bằng compa thước thẳng không khắc độ. Người ta đã chứng minh đâybài toán không thể giải được với các công cụ đó.
    • Le problème de la trisection de l'angle a occupé les mathématiciens pendant des siècles. (Bài toán chia ba góc đã khiến các nhà toán học bận tâm trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trisecter (động từ): Chia làm ba phần.

    • Il est impossible de trisecter un angle quelconque avec seulement une règle et un compas. (Không thể chia một góc bất kỳ thành ba phần bằng nhau chỉ với thước kẻ compa.)
  • Trisectrice (danh từ giống cái): (Toán học) Đường chia ba góc.

    • La trisectrice est une courbe utilisée pour résoudre le problème de la trisection. (Đường chia bamột đường cong được dùng để giải bài toán chia ba góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Division en trois parties: Sự chia thành ba phần.
  • Partage en trois: Sự phân chia làm ba.
Các cụm từ liên quan
  • Trisection d'un angle: Sự chia một góc làm ba phần.
  • Trisection d'un segment: Sự chia một đoạn thẳng làm ba phần.
danh từ giống cái
  1. (toán học) sự chia làm ba
    • Trisection d'un angle
      sự chia góc làm ba