trissyllabe

Học thuật
Thân thiện
trissyllabe

Un mot trissyllabe est composé de trois syllabes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ba âm tiết: Dùng để mô tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo bởi ba âm tiết.
  2. Danh từ giống đực:

    • Từ ba âm tiết: Chỉ bản thân một từ cụ thể ba âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le mot "éléphant" est un mot trissyllabe. (Từ "con voi" là một từ ba âm tiết.)
    • Une structure trissyllabe est courante en poésie. (Cấu trúc ba âm tiết phổ biến trong thơ ca.)
  • Danh từ giống đực:

    • "Télévision" est un trissyllabe. ("Tivi" là một từ ba âm tiết.)
    • Les linguistes étudient la fréquence des trissyllabes dans la langue. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tần suất của các từ ba âm tiết trong ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ âm học thơ ca để phân loại từ dựa trên số lượng âm tiết.
    • La classification des mots en monosyllabes, dissyllabes et trissyllabes est fondamentale. (Việc phân loại từ thành từ một âm tiết, hai âm tiết ba âm tiếtcơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Trisyllabe (adj, nm): Cách viết khác, cùng nghĩa với "trissyllabe". Đâybiến thể chính tả được chấp nhận.

    • "Célébrité" est un trisyllabe. ("Danh tiếng" là một từ ba âm tiết.)
  • Monosyllabe (adj, nm): Từ có một âm tiết.

    • "Bois" est un monosyllabe. ("Gỗ" là một từ một âm tiết.)
  • Dissyllabe (adj, nm): Từ hai âm tiết.

    • "Tableau" est un dissyllabe. ("Bức tranh" là một từ hai âm tiết.)
  • Polysyllabe (adj, nm): Từ nhiều âm tiết (thường từ ba âm tiết trở lên).

    • "International" est un polysyllabe. ("Quốc tế" là một từ đa âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Trisyllabique (adj): ba âm tiết. (Đâytừ đồng nghĩa chính xác về mặt ngữ nghĩa với tính từ "trissyllabe").
trissyllabe

Un mot trissyllabe est composé de trois syllabes.

tính từ, * danh từ giống đực
  1. như trisyllabe

Từ gần giống