trisyllabe

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) () ba âm tiết
    • Mot trisyllabe
      từ ba âm tiết
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ba âm tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trisyllabe
Le mot "ordinateur" est un trisyllabe.