trisyllabe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) (có) ba âm tiết: Dùng để mô tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo bởi ba âm tiết.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) từ ba âm tiết: Chỉ bản thân một từ cụ thể có ba âm tiết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le mot "ordinateur" est un mot trisyllabe. (Từ "ordinateur" là một từ ba âm tiết.)
- Une structure trisyllabe est courante en poésie. (Một cấu trúc ba âm tiết thường gặp trong thơ ca.)
Danh từ giống đực:
- "Téléphone" est un trisyllabe. ("Téléphone" là một từ ba âm tiết.)
- Les trisyllabes sont fréquents dans cette langue. (Các từ ba âm tiết thường gặp trong ngôn ngữ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học hoặc phê bình thơ ca, "trisyllabe" thường được dùng để phân loại từ và phân tích nhịp điệu.
- Le poète utilise délibérément des trisyllabes pour créer un rythme rapide. (Nhà thơ cố ý sử dụng các từ ba âm tiết để tạo ra một nhịp điệu nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Monosyllabe (adj/n.m): (có) một âm tiết / từ một âm tiết.
- Disyllabe (adj/n.m): (có) hai âm tiết / từ hai âm tiết.
- Polysyllabe (adj/n.m): (có) nhiều âm tiết / từ nhiều âm tiết.
- Trisyllabique (adj): (thuộc về) ba âm tiết. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành với tính từ "trisyllabe").
Từ đồng nghĩa
- Trisyllabique (adj): (có tính chất) ba âm tiết. (Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hơn).
tính từ
- (ngôn ngữ học) (có) ba âm tiết
- Mot trisyllabetừ ba âm tiết
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ ba âm tiết