tristan

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tristan: Nhân vật huyền thoại trong văn học châu Âu thời Trung cổ, cháu trai của vua Cornwall. Theo truyền thuyết, chàng đã yêu say đắm nàng Iseult (vợ sắp cưới của chú mình) sau khi cả hai vô tình uống phải một loại bùa yêu, khiến họ mãi mãi chung thủy với nhau.

dụ sử dụng
  • Tristan is a central figure in the medieval romance of Tristan and Iseult.
    (Tristan nhân vật trung tâm trong mối tình lãng mạn thời Trung cổ giữa Tristan Iseult.)

  • The story of Tristan has inspired many operas and novels.
    (Câu chuyện về Tristan đã truyền cảm hứng cho nhiều vở opera tiểu thuyết.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tristan chord": Hợp âm Tristan, một hợp âm nổi tiếng trong tác phẩm của Richard Wagner, tượng trưng cho sự khao khát đau khổ.
    • The Tristan chord is a hallmark of Wagner's innovative harmony.
      (Hợp âm Tristan dấu ấn của sự hòa âm cách tân của Wagner.)
Biến thể từ gần giống
  • Tristan and Iseult (cụm danh từ): Truyền thuyết về Tristan Iseult, một trong những câu chuyện tình yêu bi thảm nổi tiếng nhất phương Tây.
    • Tristan and Iseult is a classic tale of forbidden love.
      (Tristan Iseult một câu chuyện kinh điển về tình yêu bị cấm đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Lancelot (nhân vật huyền thoại tương tự trong truyện Arthur): Cả hai đều hiệp sĩ mối tình éo le với phụ nữ đã có chồng.
  • Romeo (nhân vật trong kịch Shakespeare): Cả hai đều biểu tượng của tình yêu lãng mạn bi kịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • A Tristan and Iseult romance: Mối tình lãng mạn đầy bi kịch, thường bị ngăn cấm.
    • Their affair was a Tristan and Iseult romance, doomed from the start.
      (Mối quan hệ của họ một mối tình Tristan Iseult, đã bị kết thúc bi thảm ngay từ đầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tristan"

tristan
Tristan and Isolde share a secret moment in the castle garden.