triteness

/'traitnis/
Học thuật
Thân thiện
triteness

The speaker's triteness made the audience yawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất rích, sáo mòn, nhàm chán: Chất lượng của một ý tưởng, cách diễn đạt hoặc tác phẩm nghệ thuật đã trở nên quá quen thuộc, lặp đi lặp lại đến mức mất đi sự mới mẻ, sâu sắc hoặc sức ảnh hưởng ban đầu.
    • Điều rích, điều nhàm: Bản thân một ý tưởng, lời nói hoặc tác phẩm cụ thể mang tính chất sáo mòn, thiếu sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The triteness of the politician's speech disappointed the audience. (Tính chất sáo mòn trong bài phát biểu của chính trị gia đã làm thất vọng khán giả.)
    • The novel was criticized for its triteness and lack of original characters. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích sự nhàm chán thiếu các nhân vật nguyên bản.)
    • He tried to avoid the triteness of common romantic phrases. (Anh ấy cố gắng tránh sự rích của những cụm từ lãng mạn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer triteness of the argument": Nhấn mạnh mức độ cao của sự sáo mòn, nhàm chán trong một lập luận.

    • The debate was frustrating due to the sheer triteness of the arguments presented. (Cuộc tranh luận thật bực bội sự sáo mòn thuần túy của các lập luận được đưa ra.)
  • "To sink into triteness": Rơi vào trạng thái hoặc trở nên nhàm chán, thiếu sáng tạo.

    • Without constant innovation, any artistic style can sink into triteness. (Nếu không đổi mới liên tục, bất kỳ phong cách nghệ thuật nào cũng có thể rơi vào sự nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Trite (tính từ): rích, sáo mòn, nhàm chán.

    • His apology sounded trite and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ sáo mòn không chân thành.)
  • Tritely (trạng từ): Một cách sáo mòn, nhàm chán.

    • The theme was tritely expressed in the movie. (Chủ đề được diễn đạt một cách sáo mòn trong bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Hackneyedness (n): Tính chất sáo mòn, rập khuôn.
  • Banality (n): Tính chất tầm thường, nhạt nhẽo.
  • Cliché (n): Điều sáo mòn, thành ngữ sáo (cũng có thể dùng như danh từ chỉ một ý tưởng sáo).
  • Staleness (n): Tính chất kỹ, không còn mới mẻ.
Từ trái nghĩa
  • Originality (n): Tính nguyên bản, độc đáo.
  • Freshness (n): Sự tươi mới.
  • Innovativeness (n): Tính đổi mới, sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a cliché": một điều sáo mòn (thường dùng để chỉ một cụm từ hoặc ý tưởng).

    • Saying "love at first sight" is now considered a cliché. (Nói "yêu từ cái nhìn đầu tiên" giờ đây bị coi một điều sáo mòn.)
  • "Worn-out phrase/idea": Cụm từ/ý tưởng đã mòn.

    • The advertisement relied on worn-out ideas about beauty. (Quảng cáo dựa vào những ý tưởng đã mòn về cái đẹp.)
triteness

The speaker's triteness made the audience yawn.

danh từ
  1. tính chất rích, tính chất sáo, tính chất nhàm
  2. điều rích, điều nhàm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "triteness"