staleness

/'steilnis/
Học thuật
Thân thiện
staleness

The bread's staleness was evident from its hard crust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng , tình trạng ôi, tình trạng chớm thối/hỏng: Chỉ trạng thái của thực phẩm (như bánh, thịt, trứng) đã để lâu, mất đi độ tươi ngon ban đầu bắt đầu dấu hiệu hư hỏng.
    • Tính chất rích, sự nhạt nhẽo: Chỉ sự thiếu mới mẻ, không còn thú vị hoặc hiệu quả, thường áp dụng cho tin tức, câu chuyện, hay ý tưởng.
    • Tình trạng mụ mẫm, uể oải: Chỉ trạng thái tinh thần mệt mỏi, kém minh mẫn do làm việc hoặc học tập quá sức trong thời gian dài.
    • (Pháp ) Sự mất hiệu lực: Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc một văn bản, yêu cầu hay quyền lợi không còn giá trị hiệu lực theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The staleness of the bread was obvious from its hard texture. (Tình trạng củabánh mì rõ ràng từ kết cấu cứng của .)
    • The joke suffered from staleness after being told too many times. (Câu nói đùa trở nên nhạt nhẽo sau khi được kể quá nhiều lần.)
    • After studying for ten hours straight, a feeling of staleness overwhelmed him. (Sau khi học liền mười tiếng, cảm giác mụ mẫm tràn ngập trong anh ấy.)
    • The court dismissed the claim due to its staleness. (Tòa án bác bỏ yêu cầu do sự mất hiệu lực của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staleness of the air": Không khí ngột ngạt, đọng.
    • Opening the window helped to dispel the staleness of the air in the room. (Mở cửa sổ giúp xua tan sự ngột ngạt của không khí trong phòng.)
  • "Mental staleness": Sự trì trệ, thiếu sáng tạo trong tư duy.
    • Taking a short walk can help overcome mental staleness. (Đi bộ ngắn có thể giúp vượt qua sự trì trệ trong tư duy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stale (tính từ): , ôi, nhạt nhẽo, mất hiệu lực.
    • stale news (tin tức rích), stale bread (bánh mì ôi).
  • Stalely (trạng từ): Một cách nhạt nhẽo, kỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (về thực phẩm): Sự ôi thiu (rottenness), sự hỏng (spoilage).
  • Danh từ (về ý tưởng): Sự sáo rỗng (triteness), sự nhàm chán (dullness).
  • Danh từ (về tinh thần): Sự mệt mỏi (fatigue), sự uể oải (lethargy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường được hình thành với tính từ "stale").

Thành ngữ liên quan
  • "To go stale": Trở nên kỹ, mất đi sự hấp dẫn ban đầu.
    • Their relationship has gone stale over the years. (Mối quan hệ của họ đã trở nên nhạt nhẽo qua nhiều năm.)
  • "Stale as last week's news": kỹ, lỗi thời (nghĩa bóng).
    • That theory is as stale as last week's news. (Lý thuyết đó kỹ như tin tức tuần trước vậy.)
staleness

The bread's staleness was evident from its hard crust.

danh từ
  1. tình trạng ; tình trạng ôi, tình trạng chớm thối, tình trạng chớm hỏng (bánh, thịt, trứng...)
  2. tính chất rích (tin tức...); sự nhạt nhẽo (câu nói đùa...)
  3. tình trạng mụ mẫm (học sinh học nhiều quá)
  4. (pháp ) sự mất hiệu lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống