tritium
/'tritiəm/
Học thuậtThân thiện
Un chercheur manipule une petite fiole contenant du tritium dans un laboratoire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Triti: Một đồng vị phóng xạ của hydro, có ký hiệu hóa học là T hoặc ³H, trong hạt nhân chứa một proton và hai neutron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tritium est utilisé dans les réacteurs de fusion nucléaire. (Triti được sử dụng trong các lò phản ứng tổng hợp hạt nhân.)
- La désintégration du tritium produit de l'hélium-3. (Sự phân rã của triti tạo ra heli-3.)
- On trouve du tritium en faible quantité dans la nature. (Người ta tìm thấy triti với một lượng nhỏ trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tritium de l'environnement": triti trong môi trường.
- La surveillance du tritium de l'environnement est importante. (Việc giám sát triti trong môi trường là quan trọng.)
"eau tritiée": nước chứa triti.
- L'eau tritiée est difficile à séparer de l'eau ordinaire. (Nước chứa triti rất khó tách khỏi nước thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrogène (nm): hydro, nguyên tố hóa học nhẹ nhất, có các đồng vị là protium (thường), deuterium và tritium.
- Deutérium (nm): deuteri, đồng vị ổn định của hydro có một neutron trong hạt nhân.
- Isotope (nm): đồng vị, các dạng khác nhau của cùng một nguyên tố hóa học, khác nhau về số neutron.
Từ đồng nghĩa
- Hydrogène-3: Hydro-3 (cách gọi khác dựa trên số khối).
- ³H: Ký hiệu khoa học.
Thông tin bổ sung
- Tritium là một chất phóng xạ phát ra bức xạ beta năng lượng thấp và có chu kỳ bán rã khoảng 12,32 năm.
- Nó được sử dụng trong các ứng dụng như chất đánh dấu phóng xạ trong nghiên cứu sinh hóa, trong các nguồn sáng phát quang (dạ quang), và là nhiên liệu tiềm năng cho công nghệ tổng hợp hạt nhân.
Un chercheur manipule une petite fiole contenant du tritium dans un laboratoire.
danh từ giống đực
- (hóa học) triti