triton

/'traitn/
Học thuật
Thân thiện
triton

A bright orange triton rests on a mossy log near a forest pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Triton) (Thần thoại Hy Lạp): Một vị thần biển, con trai của thần Poseidon, thường được miêu tả nửa thân trên người nửa thân dưới đuôi , cầm một cái vỏ ốc để thổi.
    • (Động vật học): Một loài kỳ giông (sa giông) lớn, thường sốngmôi trường nước hoặc ẩm ướt.
    • (Thiên văn học): Vệ tinh tự nhiên lớn nhất của hành tinh Hải Vương (Neptune).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):
    • In the painting, Triton is shown blowing his conch shell. (Trong bức tranh, thần Triton được miêu tả đang thổi vỏ ốc của mình.)
  • Danh từ (Động vật học):
    • We saw a large triton in the aquarium. (Chúng tôi đã thấy một con sa giông lớn trong bể .)
  • Danh từ (Thiên văn):
    • Triton has a very cold and icy surface. (Vệ tinh Triton bề mặt rất lạnh đầy băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A triton among the minnows": Một thành ngữ ẩn dụ, so sánh một người hoặc vật nổi bật, vượt trội hơn hẳn so với những thứ tầm thường xung quanh, giống như một vị thần biển giữa đám nhỏ.
    • With his genius, he was a triton among the minnows in that research group. (Với thiên tài của mình, anh ấy một nhân vật xuất chúng trong nhóm nghiên cứu đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Triton shell (danh từ): Vỏ ốc Triton, một loại vỏ ốc biển lớn đẹp, thường gắn liền với hình ảnh thần Triton.
  • Tritonian (tính từ): Thuộc về thần Triton hoặc vệ tinh Triton.
Từ đồng nghĩa
  • Sea god (danh từ): Thần biển (nghĩa thần thoại).
  • Salamander (danh từ): Kỳ giông, sa giông (nghĩa động vật học).
  • Moon (danh từ): Vệ tinh (nghĩa thiên văn, trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "triton")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "a triton among the minnows" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác)

triton

A bright orange triton rests on a mossy log near a forest pond.

danh từ
  1. (Triton) (thần thoại,thần học) thần nửa người nửa
  2. (động vật học) sa giông
  3. ốc triton

Từ đồng nghĩa