triton

/'traitn/
Học thuật
Thân thiện
triton

Un triton nage dans un petit étang de forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ốc tù và: Một loài động vật thân mềm, thuộc họ ốc biển lớn, thường vỏ xoắn ốc hình loa kèn.
    • Sa giông: Một loài lưỡng cư đuôi, thân hình giống thằn lằn, thường sốngmôi trường ẩm ướt.
    • Thần đuôi : Trong thần thoại Hy Lạp, một vị thần biển, con của Poseidon Amphitrite, thường được miêu tả nửa người nửa , thổi vỏ ốc như một chiếc tù và.
    • Quãng ba cung: Trongthuyết âm nhạc, một quãng nhạc khoảng cách bằng ba cung (tone) toàn phần.
    • Triton: Trong vậthạt nhân, đâyhạt nhân của nguyên tử triti (một đồng vị của hydro), chứa một proton hai neutron.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le triton est un mollusque marin. (Ốc tù vàmột loài động vật thân mềm sốngbiển.)
    • J'ai observé un triton dans l'étang. (Tôi đã quan sát một con sa giông trong ao.)
    • Triton est souvent représenté avec une conque. (Thần Triton thường được miêu tả với một chiếc vỏ ốc.)
    • L'intervalle de triton est aussi appelé "quarte augmentée". (Quãng ba cung còn được gọi là "quãng bốn tăng".)
    • Le triton est le noyau de l'atome de tritium. (Tritonhạt nhân của nguyên tử triti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triton" (thần thoại): Thường được nhân cách hóa như một vị thần điều khiển sóng biển bằng tiếng tù và của mình. Tên gọi này đôi khi được dùng để chỉ chung các vị thần biển phụ tá.
  • "Triton" (vật lý): Thuật ngữ chuyên ngành trong vậthạt nhân hóa học phóng xạ, dùng để phân biệt hạt nhân của đồng vị triti với các đồng vị khác của hydro.
Biến thể từ gần giống
  • Tritium (danh từ giống đực): Triti, đồng vị phóng xạ của hydro (ký hiệu ³H hoặc T).
  • Tritonien/ne (tính từ): (Thuộc về) thần Triton.
  • Tritonnant/e (tính từ): (Âm thanh) vang như tiếng tù và của thần Triton; hùng hồn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sa giông": Salamandre (danh từ giống cái) - kỳ nhông, nhưng đâymột loài khác.
  • Pour "quãng ba cung": Quarte augmentée (danh từ giống cái) - quãng bốn tăng (cùng một quãng nhạc).
  • Pour "hạt nhân triti": Noyau de tritium (cụm danh từ) - hạt nhân triti.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "triton".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "triton".

triton

Un triton nage dans un petit étang de forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc tù và{{triton}}
  2. (động vật học) sa giông{{tritons}}
  3. (triton) (thần thoại, thần học) thần đuôi
  4. (âm nhạc) quãng ba cung
  5. (vậthọc) triton (nhân nguyên tử triti)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "triton"