triturant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Mặt nghiền: Dùng để mô tả bề mặt răng hàm dùng để nghiền nát thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La surface triturante des molaires est plate et large. (Mặt nghiền của các răng hàm thì phẳng và rộng.)
- L'émail sur la face triturante est très résistant. (Men răng trên mặt nghiền rất cứng chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Face triturante": Cụm danh từ chuyên ngành giải phẫu học chỉ chính xác bề mặt nghiền của răng.
- Le dentiste examine l'usure de la face triturante. (Nha sĩ kiểm tra độ mòn của mặt nghiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Trituration (danh từ): Sự nghiền, sự tán nhỏ.
- Triturer (động từ): Nghiền, tán nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Masticateur: (Thuộc về) sự nhai, nghiền (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là giải phẫu học và nha khoa, để mô tả chức năng và hình thái của răng.
tính từ
- (Face triturante) (giải phẫu) học mặt nghiền (của răng)