trivialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tục tĩu; lời tục tĩu; ý tục tĩu: Chỉ tính chất, lời nói hoặc ý nghĩ thô tục, thiếu thanh nhã, không phù hợp với chuẩn mực xã giao thông thường.
- Tính tầm thường, vặt vãnh; vật tầm thường; lời nói sáo rỗng: Chỉ tính chất không quan trọng, không có giá trị, hoặc những điều đã quá quen thuộc, nhàm chán, không có gì mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a été choqué par la trivialité de leurs propos. (Anh ấy đã bị sốc bởi sự tục tĩu trong lời nói của họ.)
- La trivialité de cette discussion m'ennuie. (Tính chất tầm thường của cuộc thảo luận này làm tôi chán ngán.)
- Excusez la trivialité de cet exemple. (Xin lỗi vì sự tầm thường của ví dụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la trivialité": trở nên tầm thường, sa vào chuyện tầm phào.
- Son discours, d'abord brillant, est malheureusement tombé dans la trivialité. (Bài phát biểu của ông ta, ban đầu rất xuất sắc, không may lại sa vào sự tầm thường.)
- "une trivialité choquante": sự tục tĩu gây sốc, gây phản cảm.
- Le film a été critiqué pour sa trivialité choquante. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự tục tĩu gây sốc của nó.)
Biến thể và từ liên quan
- Trivial (tính từ): tục tĩu; tầm thường, vặt vãnh.
- une remarque triviale (một nhận xét tầm thường)
- un langage trivial (một ngôn ngữ tục tĩu)
- Trivialement (trạng từ): một cách tầm thường; một cách tục tĩu.
- Trivialiser (ngoại động từ): làm cho thành tầm thường, đơn giản hóa quá mức đến mức làm mất đi giá trị.
- Il ne faut pas trivialiser ce problème grave. (Không nên làm cho tầm thường hóa vấn đề nghiêm trọng này.)
Từ đồng nghĩa
- Grossièreté: sự thô lỗ, sự thô tục.
- Banalité: tính chất tầm thường, sáo rỗng.
- Futilité: tính chất vụn vặt, không đáng kể.
- Vulgarité: sự thô tục, sự thiếu tinh tế.
Từ trái nghĩa
- Élégance: sự thanh lịch, tao nhã.
- Subtilité: sự tinh tế, sự tế nhị.
- Profondeur: chiều sâu, tính sâu sắc.
- Originalité: tính độc đáo, mới lạ.
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est qu'une trivialité": Đó chỉ là chuyện tầm phào/vặt vãnh.
- Ne t'inquiète pas pour cela, ce n'est qu'une trivialité. (Đừng lo về chuyện đó, nó chỉ là chuyện tầm phào thôi.)
danh từ giống cái
- tính tục tĩu; lời tục tĩu; ý tục tĩu
- Plaisanterie d'une trivialité choquantecâu nói đùa tục tĩu chướng tai
- (từ cũ, nghĩa cũ) tính tầm thường; vật tầm thường; lời nói sáo
- La trivialité d'un détailtính tầm thường của một chi tiết