trochaic

/trou'keiik/
Học thuật
Thân thiện
trochaic

A poet writes a trochaic verse in his notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thơ corê: Chỉ một nhịp thơ hoặc một dòng thơ được cấu tạo từ các chân thơ corê (trochee). Một chân corê bao gồm một âm tiết trọng âm (mạnh) theo sau bởi một âm tiết không trọng âm (yếu).
  2. Danh từ (số nhiều):

    • Thơ corê: Dùng để chỉ những dòng thơ hoặc bài thơ được viết theo nhịp corê.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The poem has a strong trochaic rhythm. (Bài thơ nhịp điệu corê mạnh mẽ.)
    • "Tyger Tyger, burning bright" is a famous trochaic line. ("Hổ hổ, cháy sáng" một dòng thơ corê nổi tiếng.)
  • Danh từ:

    • The poet experimented with trochaics in his early work. (Nhà thơ đã thử nghiệm với thơ corê trong tác phẩm đầu tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trochaic tetrameter: Thơ tứ corê, một dòng thơ gồm bốn chân corê.

    • Many nursery rhymes are written in trochaic tetrameter. (Nhiều bài đồng dao được viết theo thể thơ tứ corê.)
  • Trochaic substitution: Sự thay thế bằng chân corê, một kỹ thuật trong thơ khi một chân thơ khác được thay thế tạm thời bằng một chân corê để tạo hiệu ứng nhịp điệu.

    • The trochaic substitution in the iambic line created a surprising emphasis. (Sự thay thế bằng chân corê trong dòng thơ iamb đã tạo ra một sự nhấn mạnh bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trochee (danh từ): Chân corê, đơn vị nhịp điệu trong thơ gồm một âm tiết mạnh một âm tiết yếu ( dụ: "TIG-er").
    • The word "apple" is a trochee. (Từ "apple" một chân corê.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Thuật ngữ này một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành về phép làm thơ (prosody). Có thể mô tả "nhịp mạnh-yếu" (strong-weak rhythm).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trochaic". Đây một thuật ngữ chuyên môn trong phân tích văn học thơ ca.
trochaic

A poet writes a trochaic verse in his notebook.

tính từ
  1. (thơ ca) (thuộc) thơ corê
danh từ số nhiều
  1. thơ corê