trochal

/'troukəl/
Học thuật
Thân thiện
trochal

The biologist observed the trochal cilia under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình bánh xe: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả cấu trúc hoặc bộ phận hình dạng giống như một bánh xe hoặc các phần tỏa ra từ trung tâm, đặc biệt khi nói về một số cơ quan của động vật không xương sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The trochal disc of the rotifer is used for feeding. (Đĩa hình bánh xe của luân trùng được dùng để kiếm ăn.)
    • Under the microscope, the larva's trochal bands were clearly visible. (Dưới kính hiển vi, các dải hình bánh xe của ấu trùng có thể thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trochal apparatus": bộ máy hình bánh xe.
    • The trochal apparatus is a characteristic feature of some aquatic invertebrates. (Bộ máy hình bánh xe một đặc điểm đặc trưng của một số động vật không xương sống thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trochus (danh từ): Một chi ốc biển; trong giải phẫu học, có thể chỉ một cấu trúc hình vòng hoặc bánh xe.
  • Trochoid (tính từ): dạng bánh xe hoặc chuyển động xoay tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Wheel-shaped: hình bánh xe.
  • Rotiform: dạng bánh xe (ít phổ biến hơn).
trochal

The biologist observed the trochal cilia under the microscope.

tính từ
  1. (động vật học) hình bánh xe

Từ gần giống