trochlea

/'trɔkliə/
Học thuật
Thân thiện
trochlea

The surgeon carefully examined the trochlea of the humerus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Ròng rọc (cấu trúc xương): Một cấu trúc xương hình dạng giống ròng rọc, với một rãnh lõm sâu để một gân, dây thần kinh hoặc cấu trúc khác có thể trượt qua, giúp đổi hướng lực kéo của . Đây nghĩa chuyên môn chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trochlea of the humerus articulates with the ulna. (Ròng rọc của xương cánh tay khớp với xương trụ.)
    • The superior oblique muscle tendon passes through the trochlea. (Gân của chéo trên đi qua cấu trúc ròng rọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trochlear nerve" (Dây thần kinh ròng rọc): Tên của dây thần kinh sọ số IV, điều khiển chéo trên của mắt, được đặt tên chi phối gân đi qua cấu trúc ròng rọc (trochlea) trong ổ mắt.
    • Damage to the trochlear nerve can cause double vision. (Tổn thương dây thần kinh ròng rọc có thể gây nhìn đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trochlear (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến cấu trúc ròng rọc.

    • Trochlear groove (Rãnh ròng rọc).
    • Trochlear notch (Khuyết ròng rọc - của xương trụ).
  • Trochleae (Danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "trochlea".

Từ đồng nghĩa
  • Pulley (trong ngữ cảnh giải phẫu): Ròng rọc. (Lưu ý: "Trochlea" thuật ngữ giải phẫu chính xác, trong khi "pulley" từ thông thường mô tả hình dạng/ chế tương tự).
trochlea

The surgeon carefully examined the trochlea of the humerus.

danh từ, số nhiều trochleae
  1. (giải phẫu) ròng rọc

Từ gần giống

Từ chứa "trochlea"