trochee

/'trouki:/
Học thuật
Thân thiện
trochee

A poet carefully marks the trochee in each line of the poem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ corê: Trong thơ học tiếng Anh, "trochee" một đơn vị nhịp điệu (một chân thơ) gồm hai âm tiết, trong đó âm tiết đầu tiên được nhấn mạnh âm tiết thứ hai không được nhấn mạnh. nghịch đảo của chân thơ "iamb" (âm tiết không nhấn đi trước âm tiết được nhấn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "poem" is a trochee. (Từ "poem" một chân thơ corê.)
    • The line "Double, double, toil and trouble" from Shakespeare uses trochees. (Câu "Double, double, toil and trouble" từ Shakespeare sử dụng nhịp corê.)
    • Trochee is a common metrical foot in poetry. (Chân thơ corê một nhịp phổ biến trong thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trochaic (adj): thuộc về hoặc đặc tính của thơ corê.
    • The poet wrote a trochaic verse. (Nhà thơ đã viết một đoạn thơ theo nhịp corê.)
  • Trochaic tetrameter: Một dòng thơ bốn chân thơ corê.
    • "The Raven" by Edgar Allan Poe is famous for its use of trochaic octameter. (Bài thơ "The Raven" của Edgar Allan Poe nổi tiếng với việc sử dụng nhịp corê bát âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trochaic (tính từ): Dạng tính từ của "trochee".
  • Metrical foot (danh từ): Chân thơ, đơn vị nhịp điệu cơ bản (bao gồm iamb, trochee, dactyl, anapest, v.v.).
  • Iamb (danh từ): Chân thơ iamb, gồm một âm tiết không nhấn theo sau một âm tiết được nhấn (nghịch đảo của trochee).
Từ đồng nghĩa
  • Choriamb (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hẹp về cấu trúc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa): Một chân thơ bốn âm tiết (nhấn - không nhấn - không nhấn - nhấn).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ chuyên môn này. Cách diễn đạt mô tả như "stressed-unstressed foot" (chân thơ nhấn - không nhấn) có thể được sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trochee" một cách nghĩa bóng. Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành thơ ca.
trochee

A poet carefully marks the trochee in each line of the poem.

danh từ
  1. thơ corê

Từ gần giống