trachea
/trə'ki:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Khí quản: Một ống dẫn khí bằng sụn, nối thanh quản với các phế quản chính, có chức năng dẫn không khí vào và ra khỏi phổi.
- Danh từ (Thực vật học & Động vật học):
- Quản bào, tế bào ống: Chỉ các tế bào hình ống trong thực vật có chức năng dẫn nước.
- Ống khí: Chỉ một trong các ống nhỏ hình thành hệ hô hấp của côn trùng và một số loài động vật chân khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giải phẫu):
- Air passes through the trachea to reach the lungs. (Không khí đi qua khí quản để đến phổi.)
- The doctor said the object was lodged in the patient's trachea. (Bác sĩ nói dị vật đã mắc kẹt trong khí quản của bệnh nhân.)
- Danh từ (Sinh học):
- Insects breathe through a network of tracheae. (Côn trùng thở qua một mạng lưới các ống khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tracheal" (tính từ): thuộc về khí quản hoặc ống khí.
- The patient required a tracheal intubation. (Bệnh nhân cần được đặt nội khí quản.)
- Trong y học, "trachea" thường được nhắc đến trong các thủ thuật như tracheostomy (mở khí quản) hoặc khi nói về các bệnh lý như viêm.
Biến thể và từ gần giống
- Tracheae (danh từ số nhiều): hình thức số nhiều của "trachea", thường dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ hệ thống ống khí.
- Windpipe (danh từ, thông tục): từ đồng nghĩa phổ biến cho "khí quản" trong giải phẫu người và động vật có xương sống.
Từ đồng nghĩa
- Windpipe: khí quản (từ thông dụng, chủ yếu dùng trong giải phẫu).
- Airway: đường thở (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm khí quản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "trachea")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trachea")
danh từ, số nhiều tracheas, tracheae
- (giải phẫu) khí quản, ống khí
- (thực vật học) quản bào, tế bào ống