trochleae
/'trɔkliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: trochleae):
- (Giải phẫu học) Ròng rọc: Chỉ một cấu trúc xương có hình dạng hoặc chức năng giống như một ròng rọc, thường là nơi một gân cơ trượt qua. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The superior oblique muscle of the eye passes through a cartilaginous trochleae. (Cơ chéo trên của mắt đi qua một ròng rọc bằng sụn.)
- Damage to the trochleae can affect the movement of the eyeball. (Tổn thương ở ròng rọc có thể ảnh hưởng đến chuyển động của nhãn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trochlear nerve" (dây thần kinh ròng rọc): Là dây thần kinh sọ số IV, chi phối vận động cho cơ chéo trên của mắt.
- The trochlear nerve innervates the superior oblique muscle. (Dây thần kinh ròng rọc chi phối vận động cho cơ chéo trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Trochlear (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cấu trúc ròng rọc.
- Trochlear groove (rãnh ròng rọc)
- Trochleitis (danh từ): viêm bao hoạt dịch của ròng rọc, một tình trạng y khoa.
- Trochleitis causes pain when moving the eye. (Viêm ròng rọc gây đau khi cử động mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Pulley (danh từ): ròng rọc (nghĩa chung trong cơ khí hoặc giải phẫu, ít chuyên môn hơn).
- Trochlea (danh từ, số ít): là dạng số ít của "trochleae".
danh từ, số nhiều trochleae
- (giải phẫu) ròng rọc