trombine

Học thuật
Thân thiện
trombine

Une petite fille fait une drôle de trombine en jouant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Mặt: Từ lóng, cách nói thân mật hoặc hài hước để chỉ khuôn mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a une drôle de trombine. (Hắn ta có một bộ mặt buồn cười.)
    • Je ne veux plus voir sa trombine ! (Tôi không muốn nhìn thấy cái mặt của hắn ta nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une tête/trombine": làm một bộ mặt (thường là kỳ quặc, buồn cười).
    • Arrête de faire cette trombine ! (Đừng làm bộ mặt đó nữa!)
  • Thường được dùng với tính từ để mô tả đặc điểm khuôn mặt một cách hài hước hoặc châm biếm.
    • Une bonne trombine (một bộ mặt phúc hậu/hiền lành)
    • Une sale trombine (một bộ mặt đáng ghét)
Biến thể từ gần giống
  • Tronche (danh từ giống cái, thông tục): cũng có nghĩa là "mặt", đồng nghĩa mức độ thông tục tương tự "trombine".
  • Visage (danh từ giống đực): khuôn mặt (từ trang trọng thông dụng hơn).
  • Bouille (danh từ giống cái, thông tục): mặt (thường dùng với sắc thái đáng yêu, dễ thương, nhất là cho trẻ em hoặc người thân).
Từ đồng nghĩa
  • Figure (danh từ giống cái): bộ mặt, vẻ mặt.
  • Frime (danh từ giống cái, thông tục): mặt (từ lóng).
  • Faciès (danh từ giống đực): vẻ mặt, diện mạo (thường dùng trong văn chương hoặc y học).
Lưu ý sử dụng
  • "Trombine"từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hay học thuật.
  • Từ này thường mang sắc thái hài hước, thân mật hoặc đôi khi khinh miệt, tùy vào ngữ cảnh giọng điệu.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ cố định phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ từ "trombine". Cách dùng chủ yếukết hợp với các tính từ hoặc trong cấu trúc "faire une trombine".
trombine

Une petite fille fait une drôle de trombine en jouant.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) mặt
    • Une drôle de trombine
      cái mặt buồn cười

Từ gần giống