trombone

/trɔm'boun/
Học thuật
Thân thiện
trombone

Un musicien joue du trombone dans un orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kèn trombon: Một nhạc cụ hơi bằng đồng, thuộc họ kèn, có một thanh trượt (coulisse) dùng để thay đổi độ dài của ống do đó thay đổi cao độ âm thanh.
    • Người chơi kèn trombon: Người nghệ sĩ chuyên chơi nhạc cụ này.
    • Ăng-ten dạng thanh trượt (tùy ngữ cảnh): Trong lĩnh vực truyền hình, đôi khi dùng để chỉ một loại ăng-ten cấu tạo có thể kéo dài hoặc thu ngắn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nhạc cụ):
    • Le son grave du trombone résonna dans la salle. (Âm thanh trầm của kèn trombon vang lên trong khán phòng.)
    • Il apprend à jouer du trombone dans l'orchestre de l'école. (Cậu ấy học chơi kèn trombon trong dàn nhạc của trường.)
  • Danh từ giống đực (người chơi):
    • Le trombone principal de l'orchestre est très talentueux. (Người chơi kèn trombon chính của dàn nhạc rất tài năng.)
  • Danh từ giống đực (ăng-ten):
    • Pour améliorer la réception, il a ajusté la longueur du trombone de l'antenne. (Để cải thiện việc thu sóng, anh ấy đã điều chỉnh độ dài của ăng-ten dạng thanh trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trombone à coulisse": Cụm từ chính xác để chỉ loại kèn trombon cổ điển sử dụng thanh trượt, phân biệt với "trombone à pistons" (kèn trombon sử dụng van bấm).
    • Dans le jazz traditionnel, on utilise souvent le trombone à coulisse. (Trong nhạc jazz truyền thống, người ta thường sử dụng kèn trombon thanh trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tromboniste (danh từ): Người chơi kèn trombon. (Từ này chuyên nghiệp phổ biến hơn khi nói về nghệ sĩ).
    • Ce tromboniste est célèbre dans le monde entier. (Người chơi kèn trombon này nổi tiếng khắp thế giới.)
  • Trombone à pistons (danh từ giống đực): Kèn trombon sử dụng hệ thống van bấm (pistons) thay vì thanh trượt.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa nhạc cụ) Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tảun instrument de cuivre à coulisse (một nhạc cụ đồng thanh trượt).
  • (Cho nghĩa người chơi) Tromboniste.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trombone".

trombone

Un musicien joue du trombone dans un orchestre.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) (kèn) trombon; người chơi trombon
  2. anten chử chi, anten trombon (thu truyền hình)

Từ gần giống