trommel

/'trɔməl/
Học thuật
Thân thiện
trommel

A miner uses a trommel to separate gravel from ore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sàng quay, thùng sàng: Một thiết bị khí hình trụ, có thể quay được, được sử dụng chủ yếu trong ngành khai thác mỏ xử lý vật liệu để phân loại, tách hoặc rửa các loại vật liệu rời (như quặng, than, đá, cát) dựa trên kích thước hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ore is fed into the trommel for initial sorting. (Quặng được đưa vào sàng quay để phân loại sơ bộ.)
    • A rotating trommel separates the larger rocks from the gravel. (Một thùng sàng quay tách những viên đá lớn ra khỏi sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trommel screen": Màn hình sàng quay, một thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ hơn cho thiết bị này.
    • The recycling plant uses a trommel screen to sort different types of waste. (Nhà máy tái chế sử dụng một màn hình sàng quay để phân loại các loại rác thải khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Screen (n): Sàng, lưới lọc (một thuật ngữ rộng hơn cho các thiết bị phân loại).
  • Rotary sieve (n): Sàng quay (một tên gọi khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Rotary screen: Sàng quay.
  • Drum screen: Sàng trống.
trommel

A miner uses a trommel to separate gravel from ore.

danh từ
  1. (ngành mỏ) sàng quay, thùng sàng

Từ gần giống