trammel
/'træməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trở ngại, sự ràng buộc: Một thứ gì đó hạn chế tự do, hành động hoặc sự phát triển, thường là các quy tắc, truyền thống hoặc hoàn cảnh.
- Lưới ba lớp: Một loại lưới đánh cá có ba lớp, trong đó lớp lưới bên trong mịn hơn được đặt lỏng lẻo giữa hai lớp lưới bên ngoài thô hơn.
- Dây xích chân ngựa: Một loại dây hoặc xích dùng để hạn chế bước chân của ngựa, thường trong quá trình huấn luyện.
- Móc treo nồi: Một thiết bị có thể điều chỉnh, thường đặt trong lò sưởi, dùng để treo nồi nấu ăn.
Ngoại động từ:
- Ngăn trở, hạn chế, trói buộc: Hành động làm cản trở, hạn chế sự tự do hoặc sự phát triển của ai đó hoặc điều gì đó.
- Đánh bắt bằng lưới: Hành động bắt cá hoặc sinh vật bằng lưới, đặc biệt là lưới ba lớp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He felt the trammels of his high social status prevented him from living a simple life. (Anh ấy cảm thấy những trở ngại từ địa vị xã hội cao của mình ngăn cản anh sống một cuộc đời giản dị.)
- The fisherman mended his trammel net on the dock. (Người ngư dân vá chiếc lưới ba lớp của mình trên bến tàu.)
- The old kitchen fireplace still had its original trammel. (Lò sưởi cũ trong nhà bếp vẫn còn chiếc móc treo nồi nguyên bản.)
Ngoại động từ:
- She refused to let tradition trammel her artistic expression. (Cô ấy từ chối để truyền thống hạn chế sự thể hiện nghệ thuật của mình.)
- The new regulations trammel our ability to innovate. (Các quy định mới ngăn trở khả năng đổi mới của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The trammels of...": Cụm từ thường dùng để chỉ những ràng buộc phiền toái từ một thứ gì đó (như luật lệ, nghĩa vụ, nghi thức).
- She escaped the trammels of a strict upbringing. (Cô ấy đã thoát khỏi những ràng buộc của một nền giáo dục nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Trammels (danh từ số nhiều): Thường được dùng để chỉ những sự hạn chế, trở ngại.
- the trammels of bureaucracy (những trở ngại của bộ máy hành chính)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa trở ngại): Restriction (sự hạn chế), constraint (sự ràng buộc), hindrance (vật cản trở), impediment (chướng ngại vật).
- Động từ: Restrict (hạn chế), hinder (cản trở), hamper (gây trở ngại), impede (làm trở ngại), fetter (trói buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "trammel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trammel".
danh từ
- lưới ba lớp (để đánh cá)
- com-pa vẽ elip
- dây xích chân ngựa (khi tập)
- móc (để) treo nồi
- (nghĩa bóng) trở ngại
- the trammels of etiquettenhững trở ngại của nghi lễ
ngoại động từ
- đánh (bằng) lưới
- (nghĩa bóng) ngăn trở, làm trở ngại