tronculaire

Học thuật
Thân thiện
tronculaire

L'anesthésie tronculaire est utilisée pour une intervention dentaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thân: Dùng trong lĩnh vực giải phẫu học để chỉ những liên quan đến thân, phần chính của một cấu trúc, đặc biệtthân thần kinh hoặc thân mạch máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'anesthésie tronculaire est une technique courante en chirurgie. (Gây tê thân thần kinhmột kỹ thuật phổ biến trong phẫu thuật.)
    • Le médecin étudie la pathologie tronculaire. (Bác sĩ đang nghiên cứu bệnh lý ở thân mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atteinte tronculaire": tổn thương thân (thần kinh hoặc mạch máu).

    • Le patient présente une atteinte tronculaire du nerf sciatique. (Bệnh nhân tổn thương thân thần kinh tọa.)
  • "Bloc tronculaire": sự tắc nghẽnthân (mạch máu).

    • Un bloc tronculaire peut entraîner une ischémie. (Sự tắc nghẽnthân mạch có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tronc (danh từ): thân, phần chính (ví dụ: thân cây, thân thần kinh).
    • Le tronc cérébral est une partie vitale du système nerveux. (Thân nãomột phần sống còn của hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Principal(e): chính, chủ yếu (khi nói về phần chính của một cấu trúc).
  • Axial(e): (thuộc) trục, trung tâm (trong một số ngữ cảnh giải phẫu).
tronculaire

L'anesthésie tronculaire est utilisée pour une intervention dentaire.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) thân
    • Anesthésie tronculaire
      sự gây tê thân thần kinh

Từ gần giống