tronculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thân: Dùng trong lĩnh vực giải phẫu học để chỉ những gì liên quan đến thân, phần chính của một cấu trúc, đặc biệt là thân thần kinh hoặc thân mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'anesthésie tronculaire est une technique courante en chirurgie. (Gây tê thân thần kinh là một kỹ thuật phổ biến trong phẫu thuật.)
- Le médecin étudie la pathologie tronculaire. (Bác sĩ đang nghiên cứu bệnh lý ở thân mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atteinte tronculaire": tổn thương thân (thần kinh hoặc mạch máu).
- Le patient présente une atteinte tronculaire du nerf sciatique. (Bệnh nhân có tổn thương thân thần kinh tọa.)
"Bloc tronculaire": sự tắc nghẽn ở thân (mạch máu).
- Un bloc tronculaire peut entraîner une ischémie. (Sự tắc nghẽn ở thân mạch có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tronc (danh từ): thân, phần chính (ví dụ: thân cây, thân thần kinh).
- Le tronc cérébral est une partie vitale du système nerveux. (Thân não là một phần sống còn của hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Principal(e): chính, chủ yếu (khi nói về phần chính của một cấu trúc).
- Axial(e): (thuộc) trục, trung tâm (trong một số ngữ cảnh giải phẫu).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) thân
- Anesthésie tronculairesự gây tê thân thần kinh