triangulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có hình) tam giác: Dùng để mô tả một vật thể hoặc hình dạng có ba cạnh và ba góc.
- Tay ba, chọi ba: Dùng để mô tả một tình huống, cuộc cạnh tranh hoặc mối quan hệ có liên quan đến ba bên, ba yếu tố chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (hình tam giác):
- La place a une forme triangulaire. (Quảng trường có hình dạng tam giác.)
- Il a un muscle triangulaire très développé. (Anh ấy có cơ tam giác rất phát triển.)
- Tính từ (tay ba):
- La négociation est devenue triangulaire avec l'arrivée d'un nouveau partenaire. (Cuộc đàm phán đã trở thành tay ba với sự tham gia của một đối tác mới.)
- Une relation triangulaire compliquée. (Một mối quan hệ tay ba phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élection triangulaire": Cuộc bầu cử vòng hai (hoặc cuộc bầu cử) có ba ứng cử viên chính còn tranh cử.
- Le second tour est une élection triangulaire inédite. (Vòng hai là một cuộc bầu cử chọi ba chưa từng có.)
- "Commerce triangulaire": Chỉ tuyến đường buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương trong lịch sử, liên quan đến ba châu lục (Châu Âu, Châu Phi, Châu Mỹ).
- Le commerce triangulaire est une page sombre de l'histoire. (Buôn bán tam giác là một trang sử đen tối.)
Biến thể và từ liên quan
- Triangle (danh từ): Hình tam giác, kẻ ba góc (trong một mối quan hệ tình cảm).
- Ils forment un triangle amoureux. (Họ tạo thành một mối tình tay ba.)
- Triangulation (danh từ): Phép tam giác đo (trong trắc địa, đo đạc); sự phân tích dựa trên ba nguồn thông tin.
- La triangulation permet de déterminer une position. (Phép tam giác đo cho phép xác định một vị trí.)
Từ đồng nghĩa
- En triangle: Theo hình tam giác.
- Disposer les tables en triangle. (Sắp xếp các cái bàn theo hình tam giác.)
- À trois côtés: Có ba cạnh (ít dùng hơn).
- Impliquant trois parties: Có liên quan đến ba bên.
Thành ngữ liên quan
- "Être dans une situation triangulaire": Ở trong một tình thế chọi ba, có ba lựa chọn hoặc ba đối thủ.
- Le débat politique est dans une situation triangulaire. (Cuộc tranh luận chính trị đang ở trong thế chọi ba.)
tính từ
- (có hình) tam giác
- Base triangulaiređáy tam giác
- Muscle triangulairecơ tam giác
- tay ba, chọi ba
- élection triangulairebầu cử chọn ba (có ba người ứng cử)