tronçon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khúc, đoạn: Một phần được cắt ra hoặc tách ra từ một vật thể dài, thường là gỗ, kim loại, hoặc một con đường.
- Thớt gỗ: Một khúc gỗ được cưa ra từ thân cây.
- Mỏm đuôi: Phần cuối ngắn của đuôi ngựa, thường do bị cắt cụt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ouvriers ont transporté un lourd tronçon de bois. (Các công nhân đã vận chuyển một khúc gỗ nặng.)
- Un tronçon de cette route est fermé pour travaux. (Một đoạn của con đường này bị đóng cửa để thi công.)
- Le cheval agitait son tronçon de queue. (Con ngựa vẫy mỏm đuôi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tronçon de tuyau": đoạn ống.
- Il faut remplacer ce tronçon de tuyau qui fuit. (Cần phải thay đoạn ống bị rò rỉ này.)
"Tronçon de voie ferrée": đoạn đường ray.
- La réparation d'un tronçon de voie ferrée a retardé les trains. (Việc sửa chữa một đoạn đường ray đã làm chậm các chuyến tàu.)
Biến thể và từ gần giống
Tronçonner (động từ): cắt thành từng khúc, chặt khúc.
- Il faut tronçonner cette poutre pour la déplacer. (Cần phải cắt khúc cây xà này để di chuyển nó.)
Tronçonnage (danh từ giống đực): sự cắt khúc, sự chặt khúc.
- Le tronçonnage du métal nécessite une scie spéciale. (Việc cắt khúc kim loại đòi hỏi một cái cưa đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Morceau: mảnh, miếng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết từ vật dài).
- Segment: đoạn, phân đoạn (thường dùng trong toán học, hình học hoặc các hệ thống).
- Bout: đoạn ngắn, đầu mút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tronçon" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tronçon".)
danh từ giống đực
- khúc, đoạn
- Tronçon de boiskhúc gỗ
- Tronçon de routeđoạn trường
- thớt gỗ (cưa ở thân cây ra)
- mỏm đuôi (ngựa)