Bloc

/blɔk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khối: Một khối vật chất rắn, chắc, hình dạng nhất định.
    • Khối, tập hợp: Một nhóm người, đảng phái hoặc quốc gia liên kết với nhau một mục đích chung, đặc biệt trong chính trị.
    • Lốc, tập: Một tập hợp các tờ giấy (như giấy viết, lịch) được đóng gáy hoặc dán lại với nhau thành một khối.
    • (Y học) Sự chẹn, sự phong bế: Sự tắc nghẽn hoặc ngừng hoạt động của một chức năng sinh lý.
    • (Thông tục) Nhà tù, nhà giam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un bloc de marbre. (Một khối đá cẩm thạch.)
    • Les pays ont formé un bloc économique. (Các quốc gia đã thành lập một khối kinh tế.)
    • Un bloc de papier à lettres. (Một tập giấy viết thư.)
    • Le médecin a diagnostiqué un bloc cardiaque. (Bác sĩ chẩn đoán một chứng chẹn tim.)
    • Il a passé dix ans au bloc. (Anh ta đã trải qua mười năm trong nhà tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire bloc: Đoàn kết, thống nhất thành một khối.

    • La population a fait bloc contre l'envahisseur. (Người dân đã đoàn kết thành một khối chống lại quân xâm lược.)
  • À bloc (trạng từ): Hết cỡ, hết sức, hoàn toàn.

    • Il serre la vis à bloc. (Anh ấy vặn con ốc hết cỡ.)
    • Elle est motivée à bloc pour ce projet. ( ấy hết sức động lực cho dự án này.)
  • En bloc (trạng từ): Toàn bộ, toàn thể, một lượt.

    • Ils ont démissionné en bloc. (Họ đã từ chức toàn bộ.)
    • J'accepte vos propositions en bloc. (Tôi chấp nhận các đề xuất của anh một lượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Blocage (danh từ giống đực): Sự chặn, sự phong tỏa, sự tắc nghẽn.

    • blocage des routes (sự phong tỏa các con đường)
  • Bloquer (động từ): Chặn, phong tỏa, khóa lại.

    • bloquer une porte (chặn một cánh cửa)
Từ đồng nghĩa
  • Morceau (n): Mảnh, miếng (vật chất).
  • Groupe (n): Nhóm, tập thể.
  • Paquet (n): Gói, (giấy, tài liệu).
  • Prison (n): Nhà tù (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être gonflé à bloc (thân mật): Rất hăng hái, tràn đầy nhiệt huyết.

    • Les joueurs sont gonflés à bloc avant le match. (Các cầu thủ tràn đầy nhiệt huyết trước trận đấu.)
  • Travailler à bloc: Làm việc hết sức, làm việc cật lực.

    • Il travaille à bloc pour finir à temps. (Anh ấy làm việc hết sức để hoàn thành đúng hạn.)
danh từ giống đực
  1. khối (đen, bóng)
    • Un bloc de fer
      một khối sắt
    • Bloc des gauches
      (chính trị) khối phái tả
    • Faire bloc
      thống nhất thành một khối
  2. lốc, tập
    • Bloc de calendrier
      lốc lịch treo
  3. (y học) bloc, sự chẹn; sự phong bế
    • Bloc vertébral
      sự chẹn đốt sống
  4. (thông tục) nhà tù, nhà giam
    • Être fourré au bloc
      bị tống giam
    • à bloc
      hết cỡ
    • Serrer les freins à bloc
      bóp phanh hết cỡ
    • Travailler à bloc
      làm việc hết sức
    • gonflé à bloc
      (thân mật) hăng hái
    • en bloc
      toàn thể, toàn bộ
    • Admettre en bloc une théorie
      chấp nhận toàn bộ một học thuyết