troposphere
/'trɔpəsfiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng đối lưu: Lớp thấp nhất của khí quyển Trái Đất, nơi diễn ra hầu hết các hiện tượng thời tiết và có nhiệt độ giảm dần theo độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most clouds and weather systems occur in the troposphere. (Hầu hết các đám mây và hệ thống thời tiết xảy ra ở tầng đối lưu.)
- The boundary between the troposphere and the stratosphere is called the tropopause. (Ranh giới giữa tầng đối lưu và tầng bình lưu được gọi là đỉnh đối lưu.)
- Commercial airplanes typically fly in the lower part of the troposphere. (Máy bay thương mại thường bay ở phần thấp của tầng đối lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tropospheric": (tính từ) thuộc về tầng đối lưu.
- Tropospheric ozone is a pollutant near the ground. (Khí ozone ở tầng đối lưu là một chất ô nhiễm gần mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tropopause (n): Đỉnh đối lưu, ranh giới trên của tầng đối lưu.
- Tropospheric (adj): Thuộc về tầng đối lưu.
Từ đồng nghĩa
- Lower atmosphere: Khí quyển tầng thấp (cách gọi thông thường, không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học).
danh từ
- (địa lý,địa chất) tầng đối lưu