troubadour

/'tru:bəduə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nhà thơ trữ tình phương Nam (thế kỷ 12, 13 ở Pháp): Một nghệ sĩ, thườngquý tộc, sáng tác trình diễn thơ trữ tình bằng tiếng Occitan (ngôn ngữ vùng Occitanie, miền Nam nước Pháp) trong thời Trung Cổ. Các tác phẩm của họ thường ca ngợi tình yêutưởng hóa, lòng hiệp sĩ sự cao quý.
    • (Nghĩa mở rộng, thơ ca) Người hát rong, thi sĩ lãng mạn: Dùng để chỉ một nhà thơ hoặc ca sĩ lang thang, người thể hiện tình cảm lãng mạn hoặctưởng qua thơ ca âm nhạc.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) thể loại Trung đại (thịnh hànhthế kỷ 19): Dùng để mô tả một phong trào nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạcthế kỷ 19 lấy cảm hứng bắt chước phong cách, đề tài của các nhà thơ trữ tình thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les troubadours du Moyen Âge chantaient l'amour courtois. (Các nhà thơ trữ tình thời Trung Cổ ca hát về tình yêu hiệp sĩ.)
    • Ce chanteur est un véritable troubadour des temps modernes. (Ca sĩ nàymột nhà thơ hát rong đích thực của thời hiện đại.)
  • Tính từ:
    • Ce tableau représente une scène troubadour. (Bức tranh này thể hiện một cảnh theo phong cách Trung đại.)
    • La poésie troubadour a connu un regain d'intérêt au XIXe siècle. (Thơ theo thể loại Trung đại đã có một sự hồi sinh vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'esprit troubadour": Tinh thần lãng mạn, phiêu lưu hiệp sĩ giống như các nhà thơ trữ tình xưa.
    • Il voyage avec sa guitare, plein de l'esprit troubadour. (Anh ấy du hành với cây đàn guitar, tràn đầy tinh thần của một kẻ hát rong.)
  • Dùng trong ngữ cảnh phê bình văn học hoặc lịch sử nghệ thuật để phân tích các phong trào lấy cảm hứng từ quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Trouvère (danh từ giống đực): Nhà thơ trữ tìnhmiền Bắc nước Pháp (thế kỷ 12-13), sáng tác bằng tiếng Oïl (tiền thân của tiếng Pháp hiện đại), tương tự như troubadourmiền Nam.
  • Ménestrel (danh từ giống đực): Người hát rong, nhạc công thời Trung Cổ, thường địa vị thấp hơn một troubadour quý tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Barde (thi sĩ), poète (nhà thơ), ménestrel (người hát rong).
  • Tính từ (trong nghệ thuật): Médiéval (thuộc thời Trung Cổ), néo-médiéval (tân Trung Cổ).
Các cụm từ liên quan
  • Poésie troubadour (danh từ giống cái): Thơ theo thể loại/phong cách Trung đại.
  • Art troubadour (danh từ giống đực): Nghệ thuật theo phong cách Trung đại (thế kỷ 19).
Thành ngữ liên quan
  • Être le dernier des troubadours: (Nghĩa bóng) Là người cuối cùng của một thời đại lãng mạn đã qua, người vẫn giữ những giá trị .
    • Avec son amour des lettres, il se considère comme le dernier des troubadours. (Với tình yêu văn chương, ông ấy tự coi mìnhnhà thơ cuối cùng của một thời đã qua.)
danh từ giống đực
  1. (văn học) (sử học) nhà thơ trữ tình phương nam (thế kỷ 12, 13 ở Pháp)
tính từ
  1. (nghệ thuật, (sử học)) (Genre troubadour) thể loại Trung đại (thịnh hànhthế kỷ 19)