troubadour
/'tru:bəduə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trubađua: Một nhà thơ, nhạc sĩ hát rong ở miền Nam nước Pháp, miền Bắc Tây Ban Nha và miền Bắc Ý trong thời Trung Cổ (thế kỷ 11-13), chuyên sáng tác và biểu diễn các bài hát về tình yêu lý tưởng, lòng hiệp sĩ và sự tôn vinh phụ nữ.
- Người hát rong, nhạc sĩ lãng du: (Nghĩa mở rộng) Một ca sĩ hoặc nhạc sĩ đi từ nơi này sang nơi khác để biểu diễn, đặc biệt là những người hát các bài hát dân gian hoặc kể chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The troubadour traveled from castle to castle, singing songs of courtly love. (Người trubađua đi từ lâu đài này sang lâu đài khác, hát những bài ca về tình yêu cung đình.)
- In modern times, some folk singers are considered the troubadours of our era. (Trong thời hiện đại, một số ca sĩ dân ca được coi là những người hát rong của thời đại chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A modern troubadour": Thường dùng để chỉ một nhạc sĩ hoặc ca sĩ đương đại có phong cách biểu diễn lãng du, kể chuyện qua âm nhạc và thường xuyên đi lưu diễn.
- He lived like a modern troubadour, with just his guitar and a backpack. (Anh ấy sống như một người hát rong thời hiện đại, chỉ với cây đàn guitar và một ba lô.)
Biến thể và từ gần giống
- Minstrel (n): Người hát rong, nhạc sĩ hát rong (thời Trung Cổ, thường phục vụ trong các lâu đài).
- Bard (n): Nhà thơ, người hát rong (đặc biệt trong truyền thống Celtic).
- Balladeer (n): Người hát các bài balad (bài hát kể chuyện).
Từ đồng nghĩa
- Wandering minstrel: Người hát rong.
- Folk singer: Ca sĩ dân ca.
- Itinerant musician: Nhạc sĩ lưu động.
Thành ngữ liên quan
- A troubadour of truth: (Nghĩa bóng, văn chương) Một người đi khắp nơi để truyền bá sự thật hoặc một thông điệp quan trọng.
- The journalist saw himself as a troubadour of truth, exposing corruption. (Nhà báo ấy xem mình như một người truyền bá sự thật, phơi bày tham nhũng.)
danh từ
- (sử học) Trubađua, người hát rong (ở Pháp)