trouble-shoot
Định nghĩa
Động từ:
- Khắc phục sự cố, xử lý vấn đề: "trouble-shoot" chỉ hành động tìm kiếm và giải quyết các vấn đề kỹ thuật, lỗi hoặc khó khăn trong hệ thống, máy móc, hoặc quy trình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nổi tiếng giỏi khắc phục sự cố mạng máy tính.)
- (Kỹ thuật viên sẽ xử lý sự cố thiết bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trouble-shoot a problem": khắc phục một vấn đề cụ thể.
- We need to trouble-shoot the software glitch before the launch. (Chúng ta cần khắc phục lỗi phần mềm trước khi ra mắt.)
- "to trouble-shoot in real-time": xử lý sự cố theo thời gian thực.
- The team can trouble-shoot issues as they arise during the event. (Đội ngũ có thể xử lý sự cố khi chúng phát sinh trong sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Troubleshooter (danh từ): người chuyên khắc phục sự cố.
- She works as a troubleshooter for a tech company. (Cô ấy làm việc như một chuyên viên khắc phục sự cố cho một công ty công nghệ.)
- Troubleshooting (danh từ): quá trình khắc phục sự cố.
- Troubleshooting is a key skill for IT professionals. (Khắc phục sự cố là một kỹ năng quan trọng cho các chuyên gia IT.)
Từ đồng nghĩa
- Fix: sửa chữa, khắc phục.
- Resolve: giải quyết (vấn đề).
- Debug: gỡ lỗi (thường dùng trong lập trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trouble-shoot through: khắc phục sự cố bằng cách xem xét kỹ lưỡng.
- He trouble-shot through the code to find the error. (Anh ấy đã xử lý sự cố bằng cách xem xét kỹ mã nguồn để tìm lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Trouble-shoot on the fly: xử lý sự cố ngay lập tức mà không có kế hoạch trước.
- The engineer had to trouble-shoot on the fly when the server crashed. (Kỹ sư phải xử lý sự cố ngay lập tức khi máy chủ bị sập.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trouble-shoot"