troubler
/'trʌblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gây rối, người làm phiền: Một người có hành động cố ý gây ra phiền phức, rắc rối hoặc sự xáo trộn cho người khác hoặc trong một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as the troubler in the office, always starting arguments. (Anh ta được biết đến là người gây rối trong văn phòng, luôn luôn bắt đầu các cuộc tranh cãi.)
- The teacher asked the main troubler to stay after class. (Giáo viên yêu cầu kẻ gây rối chính ở lại sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an agent of trouble": một tác nhân gây rối (cách diễn đạt trang trọng hơn, đồng nghĩa với "troubler").
- The report identified him as a primary agent of trouble within the organization. (Báo cáo xác định anh ta là một tác nhân gây rối chính trong tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Troublemaker (n): kẻ gây rối (từ phổ biến và gần nghĩa nhất với "troubler").
- The new student was quickly labeled a troublemaker. (Học sinh mới nhanh chóng bị gán mác là kẻ gây rối.)
Trouble (n/v): rắc rối / làm phiền.
- We had some trouble with the car. (Chúng tôi gặp chút rắc rối với chiếc xe.)
Từ đồng nghĩa
- Agitator: người kích động, gây rối.
- Instigator: người xúi giục, người khơi mào.
- Nuisance: mối phiền toái (chỉ sự việc hoặc người).
Thành ngữ liên quan
- To stir up trouble: khuấy động, gây rối.
- He has a talent for stirring up trouble wherever he goes. (Hắn ta có tài gây rối ở bất cứ nơi nào hắn đến.)
danh từ
- người làm rầy, người gây rối loạn