troublous
/'trʌbləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy rắc rối, hỗn loạn, bất ổn: Dùng để mô tả một tình huống, thời kỳ, hoặc trạng thái có nhiều khó khăn, xáo trộn, bất an và không yên ổn. Từ này mang sắc thái cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country passed through a troublous period of war and revolution. (Đất nước đã trải qua một thời kỳ hỗn loạn của chiến tranh và cách mạng.)
- He lived in troublous times, where peace was a rare luxury. (Ông ấy sống trong những thời buổi đầy rắc rối, nơi hòa bình là một thứ xa xỉ hiếm có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"troublous times/period": thời kỳ hỗn loạn, thời buổi đầy biến động.
- Historians often study how societies survive troublous times. (Các nhà sử học thường nghiên cứu cách các xã hội tồn tại qua những thời kỳ hỗn loạn.)
"troublous state/condition": tình trạng bất ổn, rối ren.
- The troublous state of the economy worried everyone. (Tình trạng bất ổn của nền kinh tế khiến mọi người lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Troubled (adj): (phổ biến hơn) bối rối, lo lắng, có vấn đề.
- She had a troubled childhood. (Cô ấy có một tuổi thơ đầy sóng gió.)
- Turbulent (adj): hỗn loạn, náo động (thường dùng cho thời kỳ, không khí).
- The 20th century was a turbulent period in history. (Thế kỷ 20 là một thời kỳ đầy biến động trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Disturbed: bị xáo trộn, không yên ổn.
- Unsettled: bất ổn, không ổn định.
- Tumultuous: ồn ào, hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
- Peaceful: yên bình.
- Calm: yên tĩnh, bình lặng.
- Stable: ổn định.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ: "Troublous" là một từ có tính chất cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học, sử sách hoặc các văn bản trang trọng mô tả về quá khứ. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "troubled", "turbulent", hoặc "unsettled" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) loạn, rối loạn, hỗn loạn
- troublous timesthời buổi hỗn loạn