troufion

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính trơn: Một từ lóng, thông tục để chỉ người lính bình thường, không cấp bậc hoặc chức vụ đặc biệt trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il n'était qu'un simple troufion dans l'infanterie. (Anh ta chỉmột tên lính trơn đơn thuần trong bộ binh.)
    • Les troufions montaient la garde à l'entrée du camp. (Những người lính trơn đang canh gáccổng trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ nói, sắc thái hơi suồng sã hoặc thân mật, đôi khi có thể hàm ý chút coi thường hoặc thương hại đối với thân phận thấp kém, vất vả của người lính bình thường.
    • Pauvre troufion, il doit obéir à tous les ordres. (Tội nghiệp thằng lính trơn, phải tuân theo mọi mệnh lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Poilu (danh từ giống đực): Một từ lóng lịch sử khác để chỉ người lính Pháp, đặc biệttrong Thế chiến thứ nhất.
  • Bidasse (danh từ giống đực): Một từ lóng khác, đồng nghĩa với "troufion".
Từ đồng nghĩa
  • Simple soldat: Lính thường.
  • Homme de troupe: Người lính trong đội ngũ.
Lưu ý
  • "Troufion" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục. Trong các văn bản chính thức hoặc trang trọng, nên dùng các từ như "soldat" (người lính) hoặc "militaire du rang" (quân nhân bậc lính).
danh từ giống đực
  1. (thông tục) lính trơn

Từ có nhắc đến "troufion"