trousse-pet

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực không đổi (thông tục):

    • Thằng oắt, thằng nhãi: Một từ lóng, thường dùng để chỉ một cậu bé nhỏ con, còn non nớt hoặc có vẻ tinh nghịch, đôi khi mang sắc thái coi thường hoặc thân mật.
  2. Danh từ giống đực không đổi (thân mật):

    • Áo vét rất ngắn: Một kiểu áo khoác hoặc áo vét ngắn, thường chỉ đến thắt lưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Arrête de faire le bébé, espèce de trousse-pet ! (Đừng làm trò trẻ con nữa, đồ thằng nhãi!)
    • Ce trousse-pet a encore fait une bêtise. (Thằng oắt con này lại gây chuyện rồi.)
  • Danh từ (chỉ quần áo):

    • Il porte un élégant trousse-pet en cuir. (Anh ấy mặc một chiếc áo vét ngắn bằng da rất thanh lịch.)
    • Cette veste est un vrai trousse-pet, elle ne couvre même pas les hanches. (Chiếc áo khoác này đúngáo ngắn, thậm chí không che được hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc thân mật. Khi dùng để chỉ người, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm nhẹ, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khi dùng để chỉ quần áo, nhấn mạnh đặc điểm "rất ngắn" của chiếc áo.
Biến thể từ gần giống
  • Gamin/Gamine (n): Đứa trẻ, cậu bé/cô bé (có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự tinh nghịch đáng yêu).
  • Môme (n - thông tục): Nhóc, nhãi con (từ lóng phổ biến để chỉ trẻ con).
  • Veste courte (n): Áo khoác ngắn (cách diễn đạt thông thường, trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour désigner une personne (Để chỉ người):
    • Morveux (n - thông tục): Thằng nhãi, thằng nhóc (mang tính coi thường).
    • Gosse (n - thông tục): Trẻ con, nhóc.
  • Pour désigner un vêtement (Để chỉ quần áo):
    • Veste courte (n): Áo khoác ngắn.
    • Boléro (n): Áo bolero (một kiểu áo ngắn cụ thể).
Lưu ý sử dụng
  • Trousse-petmột danh từ không đổi, có nghĩa giữ nguyên hình thức chỉ người/vật giống đực hay giống cái. Tuy nhiên, trong thực tế, chủ yếu được dùnggiống đực.
  • Đâytừ thuộc ngôn ngữ thông tục (familier), vì vậy cần thận trọng khi sử dụng. không phù hợp cho văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống cần sự tôn trọng.
danh từ giống đực không đổi
  1. (thông tục) thằng oắt, thằng nhãi
  2. (thân mật) áo vét rất ngắn

Từ gần giống