trousse-pied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Dây buộc gập chân (con vật, để đóng móng hoặc chữa bệnh): Một sợi dây hoặc dụng cụ dùng để buộc và giữ chân của một con vật (thường là ngựa, bò) ở tư thế gập lại, nhằm mục đích an toàn khi đóng móng hoặc thực hiện các thao tác thú y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le maréchal-ferrant utilise un trousse-pied pour soulever le sabot du cheval. (Người thợ đóng móng sử dụng một sợi dây buộc gập chân để nhấc móng ngựa lên.)
- Le vétérinaire a attaché la patte de la vache avec un trousse-pied avant de l'examiner. (Bác sĩ thú y đã buộc chân con bò bằng một sợi dây buộc gập chân trước khi khám cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serrer le trousse-pied": siết chặt dây buộc gập chân.
- Il faut serrer le trousse-pied pour immobiliser complètement le membre. (Cần phải siết chặt dây buộc gập chân để cố định hoàn toàn chi của con vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrave (n.f): Dây buộc chân (nói chung, thường để hạn chế di chuyển).
- Laisse (n.f): Dây dắt, dây xích (cho thú cưng).
Từ đồng nghĩa
- Lacet de contention: Dây buộc cố định (chuyên ngành).
- Corde à pied: Dây buộc chân (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống đực không đổi
- dây buộc gập chân (con vật, để đóng móng hoặc chữa bệnh)