trousseaux
/'tru:sou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần áo tư trang của cô dâu: "Trousseaux" dùng để chỉ bộ sưu tập quần áo, đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng mà một cô dâu chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân của mình. Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her mother helped her prepare her trousseaux for the wedding. (Mẹ cô ấy đã giúp cô chuẩn bị quần áo tư trang cho đám cưới.)
- The antique trunk was filled with her grandmother's beautiful trousseaux. (Chiếc rương cổ chứa đầy quần áo tư trang xinh đẹp của bà cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A traditional trousseaux": Một bộ tư trang cô dâu truyền thống, thường bao gồm vải vóc, đồ lót, và các vật dụng gia đình được làm thủ công.
- She inherited a traditional trousseaux that included hand-embroidered linens. (Cô ấy được thừa kế một bộ tư trang truyền thống bao gồm đồ vải thêu tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Trousseau (danh từ, số ít): Dạng số ít của "trousseaux", cùng mang nghĩa quần áo tư trang của cô dâu.
- Her wedding trousseau was carefully packed. (Bộ tư trang cưới của cô ấy đã được đóng gói cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Dowry: Của hồi môn (thường có giá trị lớn hơn, bao gồm tiền bạc, tài sản, không chỉ quần áo).
- Hope chest: Rương hy vọng (một chiếc rương hoặc hộp mà một phụ nữ trẻ dùng để tích lũy đồ gia dụng cho hôn nhân tương lai).
danh từ, số nhiều trousseaux, trousseaus
- quần áo tư trang (của cô dâu)