trousseau

/'tru:sou/
Học thuật
Thân thiện
trousseau

The bride carefully packed her trousseau into a large wooden trunk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hồi môn, trang của cô dâu: Chỉ toàn bộ quần áo, phụ kiện, đồ dùng cá nhân (như đồ trang sức, khăn trải giường, đồ may ) một cô dâu chuẩn bị mang theo khi về nhà chồng. Đây một bộ sưu tập đồ dùng cá nhân cho cuộc sống mới của cô dâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her grandmother helped her prepare a beautiful trousseau for the wedding. ( của ấy đã giúp chuẩn bị một bộ trang cô dâu thật đẹp cho đám cưới.)
    • The antique linen was part of her mother's trousseau. (Bộ khăn trải giường cổ một phần trong hàng hồi môn của mẹ ấy.)
    • In the past, a bride's trousseau was often displayed before the wedding. (Ngày xưa, hàng hồi môn của cô dâu thường được trưng bày trước đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trousseau" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc truyền thống, tập tục này ngày nay ít phổ biến hơn. Từ này gợi lên hình ảnh về của hồi môn, sự chuẩn bị kỹ lưỡng sự chuyển giao từ cuộc sống độc thân sang cuộc sống vợ chồng.
Biến thể từ gần giống
  • Dạng số nhiều: hoặc . Dạng (phát âm /ˈtruː.soʊz/) thường được coi tính trang trọng hoặc cổ điển hơn.
  • Hope chest / Bottom drawer (danh từ): Một chiếc rương hoặc ngăn kéo dùng để cất giữ đồ đạc một người phụ nữ trẻ tích lũy cho hôn nhân tương lai của mình, tương đương với khái niệm chuẩn bị .
Từ đồng nghĩa
  • Bridal outfit / Bridal wardrobe: Trang phục cô dâu (tuy nhiên, từ này thường chỉ quần áo, trong khi bao hàm rộng hơn).
  • Dowry (danh từ): Của hồi môn. Tuy nhiên, thường chỉ tài sản, tiền bạc hoặc của cải gia đình cô dâu trao cho nhà chú rể, trong khi chủ yếu đồ dùng cá nhân của cô dâu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "trousseau". Tuy nhiên, khái niệm này có thể xuất hiện trong các cụm từ mô tả như "to assemble/prepare a trousseau" (chuẩn bị hàng hồi môn).
trousseau

The bride carefully packed her trousseau into a large wooden trunk.

danh từ, số nhiều trousseaux, trousseaus
  1. quần áo trang (của cô dâu)

Từ gần giống

Từ chứa "trousseau"