troussequin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gờ sau (yên ngựa): Phần nổi lênphía sau của yên ngựa, giúp người cưỡi điểm tựa giữ thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cavalier s'appuie sur le troussequin. (Người kỵ tựa vào gờ sau yên ngựa.)
    • Le troussequin de cette selle est particulièrement haut. (Gờ sau của cái yên ngựa này đặc biệt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serrer le troussequin": (Nghĩa bóng, ít dùng) Thể hiện sự kiên quyết hoặc nghiêm khắc.
    • Le chef a serrer le troussequin pour faire respecter les règles. (Người chỉ huy đã phải tỏ ra nghiêm khắc để mọi người tuân thủ quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Trousse (n.f): Bộ đồ nghề, túi đựng dụng cụ.
  • Troussequin còn có thể được viếttrusquin (danh từ giống đực), một dụng cụ của thợ mộc dùng để vạch dấu song song với mép gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Arçon arrière: (Chuyên ngành) Cũng chỉ phần khung/cung phía sau của yên ngựa.
  • Pommeau: (Danh từ giống đực) Gờ của yên ngựa (từ trái nghĩa về vị trí).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực cưỡi ngựa (équitation) hoặc thuộc da, sản xuất yên cương.
  • Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật (như nghề mộc), troussequin (hay trusquin) có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ một loại dụng cụ.
danh từ giống đực
  1. gờ sau (yên ngựa)
  2. như trusquin

Từ gần giống