troussequin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gờ sau (yên ngựa): Phần nổi lên ở phía sau của yên ngựa, giúp người cưỡi có điểm tựa và giữ thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cavalier s'appuie sur le troussequin. (Người kỵ sĩ tựa vào gờ sau yên ngựa.)
- Le troussequin de cette selle est particulièrement haut. (Gờ sau của cái yên ngựa này đặc biệt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serrer le troussequin": (Nghĩa bóng, ít dùng) Thể hiện sự kiên quyết hoặc nghiêm khắc.
- Le chef a dû serrer le troussequin pour faire respecter les règles. (Người chỉ huy đã phải tỏ ra nghiêm khắc để mọi người tuân thủ quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Trousse (n.f): Bộ đồ nghề, túi đựng dụng cụ.
- Troussequin còn có thể được viết là trusquin (danh từ giống đực), một dụng cụ của thợ mộc dùng để vạch dấu song song với mép gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Arçon arrière: (Chuyên ngành) Cũng chỉ phần khung/cung phía sau của yên ngựa.
- Pommeau: (Danh từ giống đực) Gờ của yên ngựa (từ trái nghĩa về vị trí).
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực cưỡi ngựa (équitation) hoặc thuộc da, sản xuất yên cương.
- Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật (như nghề mộc), troussequin (hay trusquin) có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ một loại dụng cụ.
danh từ giống đực
- gờ sau (yên ngựa)
- như trusquin