trusquin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái vạch đường song song: Một dụng cụ thủ công, thường được sử dụng trong nghề mộc, thợ máy hoặc xây dựng, dùng để vẽ hoặc đánh dấu các đường thẳng song song với mép của một tấm ván hoặc bề mặt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le menuisier utilise un trusquin pour tracer une ligne parallèle au bord de la planche. (Người thợ mộc sử dụng một cái vạch đường song song để kẻ một đường thẳng song song với mép tấm ván.)
    • Avant de percer, il a marqué l'emplacement avec son trusquin. (Trước khi khoan, anh ấy đã đánh dấu vị trí bằng cái vạch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trusquin d'épaisseur": Một loại trusquin đặc biệt dùng để đo đánh dấu độ dày hoặc chiều sâu.
    • Pour reproduire la forme exacte, il faut un trusquin d'épaisseur. (Để tạo lại hình dạng chính xác, cần một cái vạch đo độ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Trusquiner (động từ): Hành động sử dụng trusquin để vạch đường.
    • Il faut trusquiner soigneusement avant de scier. (Cần phải vạch đường cẩn thận bằng trusquin trước khi cưa.)
  • Traceur (danh từ giống đực): Dụng cụ vạch dấu nói chung.
  • Règle (danh từ giống cái): Thước kẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Champignon (trong ngữ cảnh kỹ thuật, một loại trusquin đơn giản).
  • Pointe à tracer: Đầu nhọn dùng để vạch dấu (thườngmột bộ phận của trusquin).
danh từ giống đực
  1. cái vạch đường song song

Từ gần giống

Từ chứa "trusquin"