tru di

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giết sạch, tiêu diệt toàn bộ: Hình phạt cực kỳ tàn khốc trong thời phong kiến, ám chỉ việc giết hết tất cả các thành viên của một gia tộc hoặc một nhóm người liên quan đến tội phạm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vụ án oan khiến cả gia tộc ông ấy bị tru di. (Vụ án oan khiến cả gia tộc ông ấy bị giết sạch.)
    • Hình phạt tru di tam tộc một trong những hình phạt dã man nhất thời phong kiến. (Hình phạt giết cả ba họ một trong những hình phạt dã man nhất thời phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tru di tam tộc": Cụm từ cố định, chỉ hình phạt giết sạch cả ba họ (phụ hệ, mẫu hệ thê hệ) của người phạm tội.

    • Sử sách ghi lại nhiều vụ án thảm khốc với án tru di tam tộc. (Sử sách ghi lại nhiều vụ án thảm khốc với án giết sạch cả ba họ.)
  • "bị tru di": Bị kết án thi hành hình phạt giết sạch.

    • Những người chống đối nguy cơ bị tru di. (Những người chống đối nguy cơ bị giết sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Tru diệt (động từ): Có nghĩa tương tự "tru di", nhấn mạnh việc truy tìm tiêu diệt.
  • Tru sát (động từ): Truy đuổi giết hại.
  • Tận diệt (động từ): Tiêu diệt đến tận gốc, không còn sót lại.
Từ đồng nghĩa
  • Tận diệt: Tiêu diệt hoàn toàn.
  • Tiêu diệt: Làm cho mất đi, chết hết.
  • Giết sạch: Giết hết toàn bộ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: "Tru di" chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, hình phạt thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi dùng để mô tả các sự việc đương thời.
  • Mức độ nghiêm trọng: Từ này mang sắc thái rất nặng nề, bi thảm, chỉ sự tàn sát tập thể hệ thống.
  1. Giết tất cả. Tru di tam tộc. Giết cả ba họ (hình phạt trong thời phong kiến): Nguyễn Trãi bị tru di tam tộc.

Từ gần giống