truceless
/'tru:slis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngừng, không dứt, không có hồi kết: "Truceless" mô tả một tình trạng, cuộc xung đột hoặc sự đối đầu liên tục, không có sự tạm dừng, hòa hoãn hay kết thúc. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two kingdoms were locked in a truceless war for decades. (Hai vương quốc bị mắc kẹt trong một cuộc chiến không ngừng trong nhiều thập kỷ.)
- Their truceless rivalry defined the political landscape. (Sự cạnh tranh không dứt của họ đã định hình bối cảnh chính trị.)
- He felt a truceless anxiety about the future. (Anh ấy cảm thấy một nỗi lo âu không ngừng về tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Truceless struggle/conflict": Cuộc đấu tranh/xung đột không ngừng.
- The novel depicts the truceless struggle between good and evil. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đấu tranh không ngừng giữa thiện và ác.)
"Truceless enmity": Mối thù không dứt.
- The feud between the families was a truceless enmity passed down through generations. (Mối thù giữa hai gia đình là một mối thù không dứt được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Truce (n): Sự ngừng bắn, sự hòa hoãn tạm thời.
- The two sides agreed to a 24-hour truce. (Hai bên đồng ý một lệnh ngừng bắn 24 giờ.)
Ceaseless (adj): Không ngừng, liên tục (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
- Unending (adj): Vô tận, không kết thúc.
- Relentless (adj): Không ngừng nghỉ, dai dẳng, không khoan nhượng.
Từ đồng nghĩa
- Ceaseless: không ngừng.
- Unremitting: không suy giảm, không ngớt.
- Incessant: liên tục, không dứt (thường chỉ âm thanh hoặc hoạt động không mong muốn).
- Perpetual: vĩnh viễn, liên tục.
Từ trái nghĩa
- Temporary: tạm thời.
- Intermittent: gián đoạn, thỉnh thoảng.
- Ceasing: đang dừng lại.
- Peaceful: hòa bình, yên ả.
tính từ
- không ngừng, không dứt