trucider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giết, tàn sát: Hành động làm chết một cách bạo lực, thường với số lượng lớn hoặc một cách tàn nhẫn. Từ này thường được dùng với sắc thái đùa cợt, hài hước hoặc phóng đại trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a trucidé son adversaire aux échecs. (Anh ấy đã "tàn sát" đối thủ trong ván cờ vua.)
    • Les critiques ont trucidé son dernier film. (Các nhà phê bình đã " nát" bộ phim mới nhất của anh ta.)
    • Attention à ne pas te faire trucider par cette bande ! (Cẩn thận đừng để bị băng nhóm đó "thịt" đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire trucider": bị giết, bị đánh bại một cách thảm hại.
    • Notre équipe s'est fait trucider 10-0. (Đội của chúng tôi bị đánh bại tơi bời với tỷ số 10-0.)
Biến thể từ gần giống
  • Trucidation (danh từ): sự tàn sát, sự tiêu diệt (cũng mang sắc thái hài hước/phóng đại).
    • La trucidation de l'équipe adverse était totale. (Sự tiêu diệt đội đối thủhoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Massacrer: tàn sát, chém giết.
  • Anéantir: tiêu diệt, hủy diệt.
  • Écraser: nghiền nát, đè bẹp (dùng trong thể thao hoặc tranh luận).
Từ trái nghĩa
  • Épargner: tha mạng, dung thứ.
  • Grâcier: ân xá.
ngoại động từ
  1. (đùa cợt; hài hước) giết, tàn sát

Từ gần giống