truster

ngoại động từ
  1. mua vét
    • Truster un produit pour en faire monter les prix
      mua vét một sản phẩm để làm tăng giá
  2. (nghĩa bóng, thân mật) chiếm đoạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "truster"