truster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mua vét: Hành động mua một lượng lớn hàng hóa, sản phẩm với mục đích tích trữ, thường để tạo ra sự khan hiếm và làm tăng giá.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Chiếm đoạt: Hành động lấy đi hoặc giành lấy một thứ gì đó cho riêng mình một cách nhanh chóng và thường là vô tư, không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les spéculateurs ont essayé de truster le marché du blé. (Những kẻ đầu cơ đã cố gắng mua vét thị trường lúa mì.)
- Il a trusté tous les gâteaux au chocolat avant que les autres n'arrivent. (Anh ta đã chiếm đoạt tất cả bánh sô-cô-la trước khi những người khác đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Truster les voix": (Trong bối cảnh chính trị, thân mật) giành được, thu hút phần lớn số phiếu.
- Ce candidat a trusté les voix des jeunes électeurs. (Ứng viên này đã giành được phần lớn phiếu bầu của cử tri trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trust (danh từ): sự tin tưởng; (kinh tế) tờ-rớt, tập đoàn độc quyền. (Lưu ý: "truster" có nguồn gốc từ danh từ "trust" trong ngữ cảnh kinh tế, nhưng nghĩa hiện đại của động từ này đã phát triển khác biệt).
- Accaparer (ngoại động từ): chiếm đoạt, mua vét. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn với "truster").
Từ đồng nghĩa
- Accaparer: chiếm đoạt, mua vét.
- Monopoliser: độc chiếm, độc quyền.
- S'accaparer (động từ phản thân): tự chiếm lấy cho mình.
ngoại động từ
- mua vét
- Truster un produit pour en faire monter les prixmua vét một sản phẩm để làm tăng giá
- (nghĩa bóng, thân mật) chiếm đoạt