truster

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mua vét: Hành động mua một lượng lớn hàng hóa, sản phẩm với mục đích tích trữ, thường để tạo ra sự khan hiếm làm tăng giá.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Chiếm đoạt: Hành động lấy đi hoặc giành lấy một thứ đó cho riêng mình một cách nhanh chóng thườngvô tư, không chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les spéculateurs ont essayé de truster le marché du blé. (Những kẻ đầu cơ đã cố gắng mua vét thị trường lúa mì.)
    • Il a trusté tous les gâteaux au chocolat avant que les autres n'arrivent. (Anh ta đã chiếm đoạt tất cả bánh sô-cô-la trước khi những người khác đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truster les voix": (Trong bối cảnh chính trị, thân mật) giành được, thu hút phần lớn số phiếu.
    • Ce candidat a trusté les voix des jeunes électeurs. (Ứng viên này đã giành được phần lớn phiếu bầu của cử tri trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trust (danh từ): sự tin tưởng; (kinh tế) tờ-rớt, tập đoàn độc quyền. (Lưu ý: "truster" nguồn gốc từ danh từ "trust" trong ngữ cảnh kinh tế, nhưng nghĩa hiện đại của động từ này đã phát triển khác biệt).
  • Accaparer (ngoại động từ): chiếm đoạt, mua vét. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn với "truster").
Từ đồng nghĩa
  • Accaparer: chiếm đoạt, mua vét.
  • Monopoliser: độc chiếm, độc quyền.
  • S'accaparer (động từ phản thân): tự chiếm lấy cho mình.
ngoại động từ
  1. mua vét
    • Truster un produit pour en faire monter les prix
      mua vét một sản phẩm để làm tăng giá
  2. (nghĩa bóng, thân mật) chiếm đoạt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "truster"