truckling

Định nghĩa

Danh từ: hành động tuân phục một cách hèn hạ, đặc biệt tuân phục một cách khiêm tốn hoặc những lý do không xứng đáng.

dụ sử dụng
  • (Sự tuân phục hèn hạ của anh ta đối với ông chủ thật đáng xấu hổ khi chứng kiến.)
  • (Hành động luồn cúi của chính trị gia đối với các nhà tài trợ quyền lực đã làm hỏng danh tiếng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truckling to authority": hành động luồn cúi, phục tùng một cách mù quáng trước quyền lực.

    • Truckling to authority is a sign of weakness, not loyalty. (Luồn cúi trước quyền lực dấu hiệu của sự yếu đuối, không phải lòng trung thành.)
  • "truckling behavior": hành vi hèn hạ, thiếu tự trọng khi cố gắng làm hài lòng người khác.

    • His truckling behavior towards the wealthy guests was nauseating. (Hành vi luồn cúi của anh ta đối với các vị khách giàu có thật kinh tởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Truckle (động từ): hành động luồn cúi, phục tùng một cách hèn hạ.

    • He always truckles to those in power. (Anh ta luôn luồn cúi những người quyền lực.)
  • Truckler (danh từ): người hành vi luồn cúi, hèn hạ.

    • He is a well-known truckler in the office. (Anh ta một kẻ luồn cúi nổi tiếng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycophancy: sự nịnh bợ, xu nịnh.
  • Servility: sự hèn hạ, nô lệ.
  • Subservience: sự phục tùng, phụ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Truckle to someone: luồn cúi, phục tùng ai đó một cách hèn hạ.
    • He refused to truckle to the manager's unreasonable demands. (Anh ta từ chối luồn cúi theo những yêu cầu vô lý của quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Bow and scrape: cúi rạp quỵ lụy, thể hiện sự phục tùng thái quá.

    • The assistant bowed and scraped before the celebrity. (Trợ lý cúi rạp quỵ lụy trước người nổi tiếng.)
  • Kiss the ground someone walks on: tôn sùng, luồn cúi ai đó một cách mù quáng.

    • He would kiss the ground his boss walks on just to get a promotion. (Anh ta sẽ luồn cúi sếp của mình chỉ để được thăng chức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

truckling
The clerk was truckling to his demanding boss.