darkling

/'dɑ:kliɳ/
tính từ
  1. tối
phó từ
  1. trong bóng tối
    • to sit darkling
      ngồi trong bóng tối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "darkling"

darkling
A lone traveler makes a darkling journey through the forest.