darkling
/'dɑ:kliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Thơ ca/Văn chương):
- Tối mò, tối tăm, âm u: Mô tả một không gian hoặc cảnh vật rất tối, thường gợi cảm giác bí ẩn, đe dọa hoặc u ám.
- Diễn ra trong bóng tối: Chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra vào ban đêm hoặc trong bóng tối.
Phó từ (Thơ ca/Văn chương):
- Trong bóng tối, giữa đêm tối: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện trong bóng tối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They ventured into the darkling forest. (Họ mạo hiểm bước vào khu rừng tối mò.)
- A darkling conspiracy was brewing in the shadows. (Một âm mưu đen tối đang được ấp ủ trong bóng tối.)
- Phó từ:
- The figure moved darkling through the abandoned halls. (Bóng người ấy lặng lẽ di chuyển trong bóng tối qua những hành lang bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Darkling" thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để tạo không khí bí ẩn, u ám hoặc đáng sợ. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể dùng để miêu tả một cái nhìn (a darkling glance) gợi vẻ khó hiểu, đe dọa hoặc đầy ẩn ý.
Biến thể và từ gần giống
- Dark (adj): tối. (Từ thông dụng và phổ biến hơn nhiều so với "darkling").
- Darkness (n): bóng tối.
- Darken (v): làm tối, trở nên tối.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Shadowy (đầy bóng tối), gloomy (ảm đạm, tối tăm), obscure (tối tăm, mờ mịt), tenebrous (tối om - từ trang trọng).
- Phó từ: In the dark (trong bóng tối), under cover of darkness (dưới sự che phủ của bóng đêm).
Thành ngữ liên quan
- To sit darkling: Ngồi trong bóng tối (thường gợi ý sự cô đơn, buồn bã hoặc suy tư).
- He preferred to sit darkling in his study after the news. (Sau khi nghe tin, ông ấy thích ngồi trong bóng tối ở phòng làm việc của mình hơn.)
phó từ
- trong bóng tối
- to sit darklingngồi trong bóng tối