truculence

/'trʌkjuləns/ Cách viết khác : (truculency) /'trʌkjulənsi/
danh từ giống cái
  1. sự thô bạo, sự trắng trợn
    • La truculence de son langage
      sự thô bạo của ngôn ngữ anh ta
  2. (từ , nghĩa ) vẻ dữ tợn