truculence

/'trʌkjuləns/ Cách viết khác : (truculency) /'trʌkjulənsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thô bạo, sự trắng trợn: Thái độ hoặc lời nói hung hăng, thiếu tế nhị, có ý gây hấn hoặc xúc phạm.
    • (Từ , nghĩa ) Vẻ dữ tợn: Dáng vẻ hung dữ, đáng sợ (thường dùng để mô tả người hoặc thú).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La truculence de son langage a choqué l'assemblée. (Sự thô bạo trong ngôn ngữ của anh ta đã làm cả hội trường sốc.)
    • Il a répondu avec une certaine truculence. (Anh ta đã trả lời với một sự trắng trợn nào đó.)
    • La truculence du personnage dans le film est très marquante. (Vẻ dữ tợn của nhân vật trong phim rất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de truculence": thể hiện sự thô bạo/trắng trợn.

    • Le débat politique a souvent dégénéré en faisant preuve de truculence. (Cuộc tranh luận chính trị thường đã trở nên tồi tệ với việc thể hiện sự thô bạo.)
  • "Un ton plein de truculence": một giọng điệu đầy vẻ hung hăng, thô lỗ.

    • Ses critiques étaient prononcées avec un ton plein de truculence. (Những lời chỉ trích của ông ta được nói ra với một giọng điệu đầy vẻ hung hăng.)
Biến thể từ liên quan
  • Truculent, truculente (tính từ): thô bạo, trắng trợn, dữ tợn.

    • Un personnage truculent. (Một nhân vật thô bạo/dữ tợn.)
    • Un style truculent. (Một phong cách trắng trợn.)
  • Truculemment (trạng từ): một cách thô bạo, trắng trợn.

    • Il s'est exprimé truculemment. (Anh ta đã diễn đạt một cách thô bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Agressivité (n.f): tính hung hăng, tính hiếu chiến.
  • Brutalité (n.f): sự thô bạo, sự tàn bạo.
  • Violence verbale (n.f): bạo lực ngôn từ.
  • Férocité (n.f): sự dữ tợn, sự hung ác (gần nghĩa với nghĩa ).
Từ trái nghĩa
  • Délicatesse (n.f): sự tế nhị, sự khéo léo.
  • Douceur (n.f): sự dịu dàng, sự ôn hòa.
  • Politesse (n.f): sự lịch sự.
  • Affabilité (n.f): sự nhã nhặn, sự hòa nhã.
Lưu ý sử dụng
  • Truculence thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ sự hung hăng, đặc biệt trong lời nói hoặc thái độ.
  • Nghĩa ("vẻ dữ tợn") ngày nay ít phổ biến hơn thường chỉ xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc mô tả tính chất cổ điển.
danh từ giống cái
  1. sự thô bạo, sự trắng trợn
    • La truculence de son langage
      sự thô bạo của ngôn ngữ anh ta
  2. (từ , nghĩa ) vẻ dữ tợn