truculence

/'trʌkjuləns/ Cách viết khác : (truculency) /'trʌkjulənsi/
danh từ
  1. tính tàn bạo, tính tàn nhẫn
  2. tính hùng hỗ, tính hung hăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "truculence"

truculence
The child's truculence was evident when he refused to share his toys.