truculency
/'trʌkjuləns/ Cách viết khác : (truculency) /'trʌkjulənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tàn bạo, tính tàn nhẫn: Chất lượng hoặc trạng thái có xu hướng gây ra bạo lực hoặc tổn hại một cách độc ác, không thương tiếc.
- Tính hùng hỗ, tính hung hăng: Thái độ hoặc hành vi thù địch, gây hấn, sẵn sàng chiến đấu hoặc tranh cãi một cách quyết liệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The truculency of the dictator's regime was feared by all. (Tính tàn bạo của chế độ nhà độc tài khiến mọi người đều khiếp sợ.)
- His arguments were delivered with surprising truculency. (Những lập luận của anh ta được đưa ra với một sự hung hăng đáng ngạc nhiên.)
- The debate was marked more by truculency than by reason. (Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi sự hùng hỗ hơn là lý lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with truculency": một cách hung hăng, hùng hỗ.
- He answered the officer's questions with truculency. (Anh ta trả lời câu hỏi của viên sĩ quan một cách hùng hỗ.)
- "an air of truculency": vẻ hung hăng, thái độ thù địch.
- The stray dog faced us with an air of truculency. (Con chó hoang đối mặt với chúng tôi với vẻ hung hăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Truculent (tính từ): tàn bạo, hung hăng, hùng hỗ.
- He gave a truculent reply. (Anh ta đưa ra một câu trả lời đầy thù địch.)
- Truculently (trạng từ): một cách hung hăng, tàn bạo.
Từ đồng nghĩa
- Aggressiveness: tính hung hăng, hiếu chiến.
- Ferocity: tính dữ tợn, tàn bạo.
- Savagery: sự man rợ, tàn bạo.
- Bellicosity: tính hiếu chiến.
- Pugnacity: tính hay gây gổ, hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
- Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành.
- Meekness: sự nhu mì, nhún nhường.
- Pacifism: chủ nghĩa hòa bình.
- Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
danh từ
- tính tàn bạo, tính tàn nhẫn
- tính hùng hỗ, tính hung hăng